Leandro Gaston Sirino 13 | |
Teboho Mokoena 29 | |
Thabiso Kutumela 48 | |
Jabulani Ngcobeni (Thay: Siphesihle Msomi) 52 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Mxolisi Macuphu) 52 | |
Thabo Matlaba 54 | |
Peter Shalulile 61 | |
Sepana Victor Letsoalo 69 | |
Ofentse Mashiane (Thay: Khuliso Johnson Mudau) 72 | |
Sibusiso Vilakazi (Thay: Sphelele Mkhulise) 73 | |
Erwin Mario Saavedra Flores (Thay: Thabiso Kutumela) 73 | |
Pule Maraisane (Thay: Neo Maema) 73 | |
Shaune Mokete Mogaila 76 | |
Elias Gaspar Pelembe (Thay: Tebogo Potsane) 77 | |
Ndumiso Mabena (Thay: Shaune Mokete Mogaila) 77 | |
Menzi Alson Masuku (Thay: Lantshene Phalane) 77 | |
Mothobi Mvala (Thay: Leandro Gaston Sirino) 85 | |
Kennedy Mweene 90+4' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

Royal AM

Mamelodi Sundowns FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Mamelodi Sundowns FC
| Thay người | |||
| 52’ | Siphesihle Msomi Jabulani Ngcobeni | 72’ | Khuliso Johnson Mudau Ofentse Mashiane |
| 52’ | Mxolisi Macuphu Mfundo Thikazi | 73’ | Thabiso Kutumela Erwin Mario Saavedra Flores |
| 77’ | Lantshene Phalane Menzi Alson Masuku | 73’ | Neo Maema Pule Maraisane |
| 77’ | Shaune Mokete Mogaila Ndumiso Mabena | 73’ | Sphelele Mkhulise Sibusiso Vilakazi |
| 77’ | Tebogo Potsane Domingues | 85’ | Leandro Gaston Sirino Mothobi Mvala |
| Cầu thủ dự bị | |||
Menzi Alson Masuku | Ofentse Mashiane | ||
S George | Erwin Mario Saavedra Flores | ||
Jabulani Ngcobeni | Mothobi Mvala | ||
Mfundo Thikazi | Pule Maraisane | ||
Tshidiso Monamodi | Sibusiso Vilakazi | ||
Mondli Mpoto | Ricardo Goss | ||
Given Mashikinya | Aubrey Modiba | ||
Ndumiso Mabena | Mosa Lebusa | ||
Domingues | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | H T B H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H H T H H | |
| 10 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | B B B B H | |
| 11 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch