Mxolisi Macuphu 5 | |
Thabo Matlaba 7 | |
Boikanyo Ramathlakwane Komane 30 | |
Mxolisi Macuphu 34 | |
(og) Thabo Matlaba 36 | |
Jeffrey Mzwandile Dlamini 44 | |
Sanele Barns 45 | |
Abel Ntuthuko Mabaso (Thay: Boikanyo Ramathlakwane Komane) 45 | |
Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Siphesihle Msomi) 65 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Khulekani Shezi) 65 | |
Sinethemba Mngomezulu (Thay: Somila Ntsundwana) 72 | |
Lucky Benjamine Mohomi (Thay: Langelihle Mhlongo) 79 | |
Sbusiso Victor Magaqa 79 | |
Katleho Makateng (Thay: Yanela Mbuthuma) 80 | |
Justice Figuareido (Thay: Thulani Gumede) 82 | |
Sikhethele Wandile Mabuza (Thay: Menzi Alson Masuku) 86 | |
Ruzaigh Gamildien (Thay: Mxolisi Macuphu) 90 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Richards Bay
số liệu thống kê

Royal AM

Richards Bay
3 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch