Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Thibo Somers (Kiến tạo: Semm Renders) 8 | |
Aiham Ousou 11 | |
(Pen) Snayder Porozo 27 | |
Carlos Mejia 30 | |
Rein Van Helden (Kiến tạo: Ibrahim Salah) 47 | |
Isaac Cisse (Thay: Amine Boukamir) 57 | |
Gaku Nawata (Thay: Freddy Mbemba) 57 | |
Michael Frey (Thay: Snayder Porozo) 60 | |
Christopher Scott (Thay: Bahmed Deuff) 60 | |
Modibo Fofana (Thay: Carlos Mejia) 66 | |
Adama Bojang (Thay: Yassine Khalifi) 70 | |
Triston Rowe (Thay: Kevin Van Den Kerkhof) 70 | |
Antoine Colassin (Thay: Patrick Pfluecke) 77 | |
Maxime Busi (Thay: Semm Renders) 79 | |
Xander Dierckx (Thay: Ibrahim Salah) 79 | |
Mardochee Nzita 80 | |
Gaku Nawata 85 | |
Christopher Scott 88 |
Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Sporting Charleroi


Diễn biến Royal Antwerp vs Sporting Charleroi
Thẻ vàng cho Christopher Scott.
Thẻ vàng cho Gaku Nawata.
Thẻ vàng cho Mardochee Nzita.
Ibrahim Salah rời sân và được thay thế bởi Xander Dierckx.
Semm Renders rời sân và được thay thế bởi Maxime Busi.
Patrick Pfluecke rời sân và được thay thế bởi Antoine Colassin.
Kevin Van Den Kerkhof rời sân và được thay thế bởi Triston Rowe.
Yassine Khalifi rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.
Carlos Mejia rời sân và được thay thế bởi Modibo Fofana.
Bahmed Deuff rời sân và được thay thế bởi Christopher Scott.
Snayder Porozo rời sân và được thay thế bởi Michael Frey.
Freddy Mbemba rời sân và được thay thế bởi Gaku Nawata.
Amine Boukamir rời sân và được thay thế bởi Isaac Cisse.
Ibrahim Salah đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rein Van Helden đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Carlos Mejia.
V À A A O O O - Snayder Porozo từ Royal Antwerp ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Aiham Ousou.
Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Sporting Charleroi
Royal Antwerp (4-2-3-1): Taishi Nozawa (41), Semm Renders (17), Rein Van Helden (20), Alvaro Cortes Moyano (3), Daam Foulon (5), Bahmed Deuff (6), Arthur Vermeeren (48), Carlos Mejia (80), Thibo Somers (24), Ibrahim Salah (7), Snayder Porozo (33)
Sporting Charleroi (4-2-3-1): Mohamed Kone (30), Kevin Van Den Kerkhof (3), Aiham Hanz Ousou (4), Cheick Keita (95), Mardochee Nzita (24), Amine Boukamir (6), Yassine Khalifi (18), Patrick Pflucke (14), Jakob Napoleon Romsaas (8), Freddy Mbemba (20), Aurelien Scheidler (21)


| Thay người | |||
| 60’ | Snayder Porozo Michael Frey | 57’ | Amine Boukamir Isaac Cisse |
| 60’ | Bahmed Deuff Christopher Scott | 57’ | Freddy Mbemba Gaku Nawata |
| 79’ | Semm Renders Maxime Busi | 70’ | Yassine Khalifi Bojang |
| 79’ | Ibrahim Salah Xander Dierckx | 70’ | Kevin Van Den Kerkhof Triston Rowe |
| 77’ | Patrick Pfluecke Antoine Colassin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maxime Busi | Bojang | ||
Niels Devalckeneer | Isaac Cisse | ||
Xander Dierckx | Antoine Colassin | ||
Modibo Fofana | Martin Delavalee | ||
Michael Frey | Boubakar Dembaga | ||
Youssef Hamdaoui | Mory Kera | ||
Luca Schelfhout | Gaku Nawata | ||
Christopher Scott | Triston Rowe | ||
Yuto Tsunashima | Noah Solheid | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Royal Antwerp
Thành tích gần đây Sporting Charleroi
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 18 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 26 | T T H T T | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 8 | 0 | 2 | 9 | 24 | T T T B T | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | 19 | T T T B T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H B T T B | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 | B H T H T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T T T H B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B B B B H | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B B B B B | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | B B B T B | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | -7 | 10 | T B B H B | |
| 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H T H H T | |
| 14 | 9 | 2 | 3 | 4 | -7 | 9 | B B H T T | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -3 | 8 | B B B B B | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | T B B T B | |
| 17 | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | H B B B T | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | -16 | 4 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch