Thứ Tư, 04/11/2026
Thibo Somers (Kiến tạo: Semm Renders)
8
Aiham Ousou
11
(Pen) Snayder Porozo
27
Carlos Mejia
30
Rein Van Helden (Kiến tạo: Ibrahim Salah)
47
Isaac Cisse (Thay: Amine Boukamir)
57
Gaku Nawata (Thay: Freddy Mbemba)
57
Michael Frey (Thay: Snayder Porozo)
60
Christopher Scott (Thay: Bahmed Deuff)
60
Modibo Fofana (Thay: Carlos Mejia)
66
Adama Bojang (Thay: Yassine Khalifi)
70
Triston Rowe (Thay: Kevin Van Den Kerkhof)
70
Antoine Colassin (Thay: Patrick Pfluecke)
77
Maxime Busi (Thay: Semm Renders)
79
Xander Dierckx (Thay: Ibrahim Salah)
79
Mardochee Nzita
80
Gaku Nawata
85
Christopher Scott
88

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Sporting Charleroi

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Royal Antwerp vs Sporting Charleroi

Tất cả (24)
90+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho Christopher Scott.

Thẻ vàng cho Christopher Scott.

85' Thẻ vàng cho Gaku Nawata.

Thẻ vàng cho Gaku Nawata.

80' Thẻ vàng cho Mardochee Nzita.

Thẻ vàng cho Mardochee Nzita.

79'

Ibrahim Salah rời sân và được thay thế bởi Xander Dierckx.

79'

Semm Renders rời sân và được thay thế bởi Maxime Busi.

77'

Patrick Pfluecke rời sân và được thay thế bởi Antoine Colassin.

70'

Kevin Van Den Kerkhof rời sân và được thay thế bởi Triston Rowe.

70'

Yassine Khalifi rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.

66'

Carlos Mejia rời sân và được thay thế bởi Modibo Fofana.

60'

Bahmed Deuff rời sân và được thay thế bởi Christopher Scott.

60'

Snayder Porozo rời sân và được thay thế bởi Michael Frey.

57'

Freddy Mbemba rời sân và được thay thế bởi Gaku Nawata.

57'

Amine Boukamir rời sân và được thay thế bởi Isaac Cisse.

47'

Ibrahim Salah đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Rein Van Helden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rein Van Helden đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Carlos Mejia.

Thẻ vàng cho Carlos Mejia.

27' V À A A O O O - Snayder Porozo từ Royal Antwerp ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Snayder Porozo từ Royal Antwerp ghi bàn từ chấm phạt đền!

11' Thẻ vàng cho Aiham Ousou.

Thẻ vàng cho Aiham Ousou.

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Sporting Charleroi

Royal Antwerp (4-2-3-1): Taishi Nozawa (41), Semm Renders (17), Rein Van Helden (20), Alvaro Cortes Moyano (3), Daam Foulon (5), Bahmed Deuff (6), Arthur Vermeeren (48), Carlos Mejia (80), Thibo Somers (24), Ibrahim Salah (7), Snayder Porozo (33)

Sporting Charleroi (4-2-3-1): Mohamed Kone (30), Kevin Van Den Kerkhof (3), Aiham Hanz Ousou (4), Cheick Keita (95), Mardochee Nzita (24), Amine Boukamir (6), Yassine Khalifi (18), Patrick Pflucke (14), Jakob Napoleon Romsaas (8), Freddy Mbemba (20), Aurelien Scheidler (21)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
41
Taishi Nozawa
17
Semm Renders
20
Rein Van Helden
3
Alvaro Cortes Moyano
5
Daam Foulon
6
Bahmed Deuff
48
Arthur Vermeeren
80
Carlos Mejia
24
Thibo Somers
7
Ibrahim Salah
33
Snayder Porozo
21
Aurelien Scheidler
20
Freddy Mbemba
8
Jakob Napoleon Romsaas
14
Patrick Pflucke
18
Yassine Khalifi
6
Amine Boukamir
24
Mardochee Nzita
95
Cheick Keita
4
Aiham Hanz Ousou
3
Kevin Van Den Kerkhof
30
Mohamed Kone
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
4-2-3-1
Thay người
60’
Snayder Porozo
Michael Frey
57’
Amine Boukamir
Isaac Cisse
60’
Bahmed Deuff
Christopher Scott
57’
Freddy Mbemba
Gaku Nawata
79’
Semm Renders
Maxime Busi
70’
Yassine Khalifi
Bojang
79’
Ibrahim Salah
Xander Dierckx
70’
Kevin Van Den Kerkhof
Triston Rowe
77’
Patrick Pfluecke
Antoine Colassin
Cầu thủ dự bị
Maxime Busi
Bojang
Niels Devalckeneer
Isaac Cisse
Xander Dierckx
Antoine Colassin
Modibo Fofana
Martin Delavalee
Michael Frey
Boubakar Dembaga
Youssef Hamdaoui
Mory Kera
Luca Schelfhout
Gaku Nawata
Christopher Scott
Triston Rowe
Yuto Tsunashima
Noah Solheid

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
16/01 - 2022
31/10 - 2022
19/03 - 2023
22/10 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
07/12 - 2023
VĐQG Bỉ
21/01 - 2024
28/07 - 2024
08/12 - 2024
17/08 - 2025
25/01 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
01/11 - 2026
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
17/10 - 2026
VĐQG Bỉ
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
17/10 - 2026
VĐQG Bỉ
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
17/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge109011827T T T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise108202226T T H T T
3GentGent108111325H T T T B
4Sporting CharleroiSporting Charleroi10802924T T T B T
5AnderlechtAnderlecht10613219T T T B T
6GenkGenk10433415H B T T B
7LommelLommel10433215B H T H T
8WesterloWesterlo10424014T T T H B
9Standard LiegeStandard Liege10334-112B B B B H
10Zulte WaregemZulte Waregem10325-411B B B B B
11Royal AntwerpRoyal Antwerp10316-610B B B T B
12SK BeverenSK Beveren10316-710T B B H B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven10235-79H T H H T
14KV MechelenKV Mechelen9234-79B B H T T
15St.TruidenSt.Truiden10226-38B B B B B
16Raal La LouviereRaal La Louviere10217-107T B B T B
17Cercle BruggeCercle Brugge10136-96H B B B T
18KortrijkKortrijk9117-164B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow