V À A A A O O O Royal Antwerp ghi bàn.
Ibrahim Karamoko 45+5' | |
Casper Nielsen 50 | |
Teddy Teuma (Thay: Dennis Eckert) 61 | |
Bernard Nguene (Thay: Casper Nielsen) 61 | |
Adnane Abid (Thay: Rafiki Said) 61 | |
Daam Foulon 68 | |
(Pen) Marco Ilaimaharitra 70 | |
Daam Foulon 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Royal Antwerp vs Standard Liege
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Daam Foulon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
THẺ ĐỎ! - Daam Foulon nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
ANH ẤY BỎ LỠ - Marco Ilaimaharitra thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daam Foulon.
Rafiki Said rời sân và được thay thế bởi Adnane Abid.
Casper Nielsen rời sân và được thay thế bởi Bernard Nguene.
Dennis Eckert rời sân và được thay thế bởi Teddy Teuma.
Thẻ vàng cho Casper Nielsen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ibrahim Karamoko.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Standard Liege


Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Standard Liege
Royal Antwerp (3-4-2-1): Taishi Nozawa (41), Zeno Van Den Bosch (33), Yuto Tsunashima (4), Glenn Bijl (23), Semm Renders (17), Dennis Praet (8), Christopher Scott (30), Daam Foulon (5), Anthony Valencia (14), Gyrano Kerk (7), Vincent Janssen (18)
Standard Liege (3-4-1-2): Lucas Pirard (21), Ibe Hautekiet (25), David Bates (4), Josue Homawoo (24), Henry Lawrence (18), Ibrahim Karamoko (20), Marco Ilaimaharitra (23), Gustav Mortensen (3), Casper Nielsen (94), Dennis Eckert Ayensa (10), Rafiki Said (17)


| Cầu thủ dự bị | |||
Yannick Thoelen | Matthieu Epolo | ||
Marwan Al-Sahafi | Daan Dierckx | ||
Isaac Babadi | Nayel Mehssatou | ||
Mauricio Benitez | Tobias Mohr | ||
Andreas Verstraeten | Teddy Teuma | ||
Kiki | Adnane Abid | ||
Youssef Hamdaoui | Bernard Nguene | ||
Eran Tuypens | Timothee Nkada | ||
Gerard Vandeplas | Thomas Henry | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Royal Antwerp
Thành tích gần đây Standard Liege
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 9 | 2 | 31 | 63 | H T H T T | |
| 2 | 29 | 19 | 3 | 7 | 20 | 60 | T T T H T | |
| 3 | 29 | 18 | 3 | 8 | 14 | 57 | T T B T B | |
| 4 | 28 | 12 | 8 | 8 | 6 | 44 | B H T T H | |
| 5 | 29 | 12 | 6 | 11 | 4 | 42 | T B B T T | |
| 6 | 28 | 11 | 9 | 8 | 4 | 42 | T B T T B | |
| 7 | 29 | 11 | 8 | 10 | -1 | 41 | T B T B T | |
| 8 | 29 | 11 | 6 | 12 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 9 | 29 | 10 | 8 | 11 | -4 | 38 | T T H T B | |
| 10 | 29 | 9 | 8 | 12 | 0 | 35 | B B B T H | |
| 11 | 29 | 9 | 7 | 13 | -3 | 34 | B B B H B | |
| 12 | 29 | 8 | 7 | 14 | -12 | 31 | T B B B T | |
| 13 | 29 | 7 | 8 | 14 | -10 | 29 | B B B B B | |
| 14 | 28 | 6 | 10 | 12 | -7 | 28 | T B T H B | |
| 15 | 28 | 5 | 12 | 11 | -9 | 27 | B H B H H | |
| 16 | 29 | 3 | 10 | 16 | -25 | 19 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch