Lucas Montiel 22 | |
(Pen) Estiven Perez 29 | |
Carlos Gimenez 38 |
Thống kê trận đấu Rubio Nu vs Libertad
số liệu thống kê

Rubio Nu

Libertad
43 Kiểm soát bóng 57
8 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
15 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Rubio Nu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 17 | 39 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 12 | 33 | T T T T H | |
| 3 | 17 | 7 | 7 | 3 | 7 | 28 | T T H T H | |
| 4 | 17 | 6 | 8 | 3 | 6 | 26 | H T T H T | |
| 5 | 17 | 6 | 8 | 3 | 5 | 26 | T H B H H | |
| 6 | 17 | 6 | 6 | 5 | 5 | 24 | H T T B T | |
| 7 | 17 | 6 | 4 | 7 | 4 | 22 | T B T B T | |
| 8 | 17 | 6 | 3 | 8 | 2 | 21 | B T B H B | |
| 9 | 17 | 5 | 3 | 9 | -8 | 18 | B B B B T | |
| 10 | 17 | 4 | 3 | 10 | -8 | 15 | B B H T B | |
| 11 | 17 | 3 | 5 | 9 | -19 | 14 | B H B B B | |
| 12 | 17 | 1 | 5 | 11 | -23 | 8 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch