Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Ruch Chorzow vs Miedz Legnica hôm nay 07-11-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 6, 07/11

Kết thúc

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 : 1
Hiệp một: 2-1
T6, 23:00 07/11/2025
Vòng 16 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
9
Daniel Stanclik
13
Marko Kolar
33
Patryk Szwedzik
44
Mohammed Mezghrani
67

Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Miedz Legnica

số liệu thống kê
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
Miedz Legnica
Miedz Legnica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
22/09 - 2024
11/04 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
08/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
6Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
7Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
8Slask WroclawSlask Wroclaw231076537H H B T T
9LKS LodzLKS Lodz241068036T B T H T
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole24789-729T H B B T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce24699-327B T H H B
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow245514-2220B H H H B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71243516-2614B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow