Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Ruch Chorzow vs Miedz Legnica hôm nay 07-11-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 6, 07/11

Kết thúc

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 : 1
Hiệp một: 2-1
T6, 23:00 07/11/2025
Vòng 16 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
9
Daniel Stanclik
13
Marko Kolar
33
Patryk Szwedzik
44
Mohammed Mezghrani
67

Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Miedz Legnica

số liệu thống kê
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
Miedz Legnica
Miedz Legnica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
22/09 - 2024
11/04 - 2025
07/11 - 2025
17/05 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Cúp quốc gia Ba Lan
28/10 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
17/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
08/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
30/08 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
23/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
30/08 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki12633821B T T B B
2Polonia WarsawPolonia Warsaw12633521H T T T H
3Ruch ChorzowRuch Chorzow12633521H H T T T
4LKS LodzLKS Lodz12633421T B B T T
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza12624220T T H T B
6Lechia GdanskLechia Gdansk12615319T T T T B
7Miedz LegnicaMiedz Legnica12534718B B B T H
8Warta PoznanWarta Poznan12606318T T B T B
9Polonia BytomPolonia Bytom12462018H H T T T
10Stal RzeszowStal Rzeszow12525-617T T B T B
11Pogon SiedlcePogon Siedlce12435-115T B B B T
12Arka GdyniaArka Gdynia12426014B B B B T
13Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala12282-114H H T B T
14Chrobry GlogowChrobry Glogow12345-213H B B B H
15Stal MielecStal Mielec12345-1113B B T B H
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice12408-412B B T B T
17Odra OpoleOdra Opole12336-512B B T B B
18SkierniewiceSkierniewice12327-711T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow