Igor Postonjski 29 | |
Mario Marina 32 | |
Roko Brajkovic (Thay: Marin Kuzmanic) 56 | |
Vinko Petkovic (Thay: Fran Topic) 56 | |
Eros Grezda (Thay: Riad Masala) 56 | |
Lukas Magdinski (Thay: Duje Korac) 56 | |
Marko Dabro (Kiến tạo: Ivan Nekic) 59 | |
Luka Skaricic 68 | |
Michele Sego (Thay: Marko Dabro) 71 | |
Vito Segovic (Thay: Dimitar Mitrovski) 71 | |
Sabur Ali (Thay: Aboubacar Camara) 78 | |
Leonard Vuk (Thay: Domagoj Drozdek) 83 | |
Michele Sego 85 | |
Fran Karacic 85 | |
Sven Lesjak (Thay: David Mistrafovic) 90 |
Thống kê trận đấu Rudes vs NK Varazdin
số liệu thống kê

Rudes

NK Varazdin
45 Kiểm soát bóng 55
0 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 8
0 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
30 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Rudes vs NK Varazdin
Rudes (4-1-3-2): Matej Markovic (44), Fran Karacic (26), Tomislav Mrcela (5), Aboubacar Camara (18), Vilim Kruslin (42), Marin Kuzmanic (24), Fran Topic (19), Aleksa Latkovic (10), Riad Masala (23), Duje Korac (30), Jan Dolezal (25)
NK Varazdin (4-3-3): Oliver Zelenika (1), Luka Skaricic (28), Ivan Nekic (6), Lamine Ba (5), Marko Vukcevic (19), Mario Marina (24), Igor Postonjski (8), David Mistrafovic (20), Dimitar Mitrovski (17), Marko Dabro (22), Domagoj Drozdek (9)

Rudes
4-1-3-2
44
Matej Markovic
26
Fran Karacic
5
Tomislav Mrcela
18
Aboubacar Camara
42
Vilim Kruslin
24
Marin Kuzmanic
19
Fran Topic
10
Aleksa Latkovic
23
Riad Masala
30
Duje Korac
25
Jan Dolezal
9
Domagoj Drozdek
22
Marko Dabro
17
Dimitar Mitrovski
20
David Mistrafovic
8
Igor Postonjski
24
Mario Marina
19
Marko Vukcevic
5
Lamine Ba
6
Ivan Nekic
28
Luka Skaricic
1
Oliver Zelenika

NK Varazdin
4-3-3
| Thay người | |||
| 56’ | Duje Korac Lukas Magdinski | 71’ | Marko Dabro Michele Sego |
| 56’ | Riad Masala Eros Grezda | 71’ | Dimitar Mitrovski Vito Segovic |
| 56’ | Fran Topic Vinko Petkovic | 83’ | Domagoj Drozdek Leonard Vuk |
| 56’ | Marin Kuzmanic Roko Brajkovic | 90’ | David Mistrafovic Sven Lesjak |
| 78’ | Aboubacar Camara Sabur Ali | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Magdinski | Josip Silic | ||
Karlo Speljak | Sven Lesjak | ||
Eugen Ciban | Jurica Poldrugac | ||
Vigo Vujanic | Michele Sego | ||
Luka Pavkovic | Leonard Vuk | ||
Bartol Kunert | Vito Segovic | ||
Eros Grezda | Tomislav Gudelj | ||
Sabur Ali | Niko Domjanic | ||
Vinko Petkovic | Ante Vukusic | ||
Roko Brajkovic | Tin Levanic | ||
Mihael Stipic | |||
Edin Sehic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rudes
Giao hữu
Hạng 2 Croatia
Thành tích gần đây NK Varazdin
Europa Conference League
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 65 | 86 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 25 | 68 | H T B H T | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 1 | 54 | B B H T T | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T H T | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | -12 | 44 | H B H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -8 | 41 | T B B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -15 | 41 | H B T B B | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | -22 | 35 | H B B B T | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | -36 | 28 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch