Thứ Bảy, 21/03/2026
Yegor Tverdokhlib (Thay: Abdul Awudu)
6
Tutti
22
Talles Brener
42
Vitaliy Roman (Kiến tạo: Samba Diallo)
45+2'
Shota Nonikashvili (Thay: Vyacheslav Tankovskyi)
46
Gennadiy Pasich (Thay: Artur Mykytyshyn)
59
Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Yegor Tverdokhlib)
63
Ostap Prytula
64
Vasyl Runich (Thay: Samba Diallo)
68
Igor Neves (Thay: Vasyl Runich)
68
Danylo Kravchuk
82
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Rukh Lviv vs Cherkasy

Tất cả (18)
82' V À A A O O O - Danylo Kravchuk ghi bàn!

V À A A O O O - Danylo Kravchuk ghi bàn!

82' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

68'

Vasyl Runich rời sân và được thay thế bởi Igor Neves.

68'

Samba Diallo rời sân và được thay thế bởi Vasyl Runich.

64' Thẻ vàng cho Ostap Prytula.

Thẻ vàng cho Ostap Prytula.

63'

Yegor Tverdokhlib đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Gennadiy Pasich ghi bàn!

V À A A O O O - Gennadiy Pasich ghi bàn!

59'

Artur Mykytyshyn rời sân và được thay thế bởi Gennadiy Pasich.

46'

Vyacheslav Tankovskyi rời sân và được thay thế bởi Shota Nonikashvili.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Samba Diallo đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' V À A A O O O - Vitaliy Roman đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vitaliy Roman đã ghi bàn!

42' Thẻ vàng cho Talles Brener.

Thẻ vàng cho Talles Brener.

23' Thẻ vàng cho Tutti.

Thẻ vàng cho Tutti.

22' Thẻ vàng cho Tutti.

Thẻ vàng cho Tutti.

6'

Abdul Awudu rời sân và được thay thế bởi Yegor Tverdokhlib.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Cherkasy

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Cherkasy
Cherkasy
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Cherkasy

Rukh Lviv (4-3-3): Yurii Volodymyr Gereta (1), Andriy Kitela (75), Oleksiy Tovarnytskyi (76), Denys Pidgurskyi (15), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Ostap Prytula (10), Maksym Boiko (56), Talles Brener (30), Samba Diallo (14), Tutti (21), Klayver (7)

Cherkasy (4-3-3): Aleksey Palamarchuk (12), Ilya Putrya (33), Oleh Horin (25), Roman Didyk (29), Alexander Drambayev (14), Viacheslav Tankovskyi (6), Artur Ryabov (16), Yevgeniy Pastukh (19), Artur Mykytyshyn (7), Abdul Awudu (18), Denys Kuzyk (17)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-3-3
1
Yurii Volodymyr Gereta
75
Andriy Kitela
76
Oleksiy Tovarnytskyi
15
Denys Pidgurskyi
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
10
Ostap Prytula
56
Maksym Boiko
30
Talles Brener
14
Samba Diallo
21
Tutti
7
Klayver
17
Denys Kuzyk
18
Abdul Awudu
7
Artur Mykytyshyn
19
Yevgeniy Pastukh
16
Artur Ryabov
6
Viacheslav Tankovskyi
14
Alexander Drambayev
29
Roman Didyk
25
Oleh Horin
33
Ilya Putrya
12
Aleksey Palamarchuk
Cherkasy
Cherkasy
4-3-3
Thay người
68’
Vasyl Runich
Igor Neves Alves
6’
Abdul Awudu
Yegor Tverdokhlib
68’
Igor Neves
Vasyl Runic
46’
Vyacheslav Tankovskyi
Shota Nonikashvili
59’
Artur Mykytyshyn
Gennadiy Pasich
Cầu thủ dự bị
Yegor Klymenko
Dmitriy Ledviy
Bohdan Levytskyi
Kirill Samoylenko
Volodymyr Yasinskyi
Ajdi Dajko
Kostyantyn Kvas
Adam Yakubu
Nazar Kasarda
Gennadiy Pasich
Igor Neves Alves
Shota Nonikashvili
Sebro Dmytro
Yegor Tverdokhlib
Kyrylo Rybak
Danylo Kravchuk
Beknaz Almazbekov
Jewison Bennette
Vlad Raileanu
Orest Lepskyi
Vasyl Runic
Mark Osei Assinor
Mihailo Dzun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
17/09 - 2023
01/04 - 2024
18/08 - 2024
22/02 - 2025
21/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Rukh Lviv

VĐQG Ukraine
09/03 - 2026
01/03 - 2026
20/02 - 2026
14/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2115241847T T B T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2014513647T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2112542641T T T T T
5KryvbasKryvbas21975534H T H B T
6Metalist 1925Metalist 1925209741134H T T B T
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka20785-129H B T B H
8ZoryaZorya20776328B H B T H
9FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv20668-1224B B T H B
10KarpatyKarpaty20587-123B B B H T
11Veres RivneVeres Rivne19577-722B T B B H
12KudrivkaKudrivka215610-1121H T H H B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi216213-1020B B T T B
14Rukh LvivRukh Lviv216114-1619T B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya212514-2611H B B B B
16SC PoltavaSC Poltava212316-379B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow