Mykola Kyrychok rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Yasinskyi.
Klayver 28 | |
Zurab Rukhadze 46 | |
Igor Neves (Thay: Ostap Prytula) 46 | |
Ardit Tahiri (Thay: Yury Klimchuk) 46 | |
Luka Stankovski (Thay: Daniil Denysenko) 46 | |
Maksym Boyko 47 | |
Vasyl Runich (Thay: Tutti) 60 | |
Mykhaylo Dzyun (Thay: Samba Diallo) 60 | |
Daniel Alefirenko (Thay: Ibrahim Kane) 68 | |
Bogdan Kyrykovych (Thay: Mykhaylo Dzyun) 76 | |
Volodymyr Yasinskyi (Thay: Mykola Kyrychok) 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka
Mykhaylo Dzyun rời sân và được thay thế bởi Bogdan Kyrykovych.
Ibrahim Kane rời sân và được thay thế bởi Daniel Alefirenko.
Samba Diallo rời sân và được thay thế bởi Mykhaylo Dzyun.
Tutti rời sân và được thay thế bởi Vasyl Runich.
Thẻ vàng cho Maksym Boyko.
Thẻ vàng cho Zurab Rukhadze.
Daniil Denysenko rời sân và anh ấy được thay thế bởi Luka Stankovski.
Yury Klimchuk rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ardit Tahiri.
Ostap Prytula rời sân và anh ấy được thay thế bởi Igor Neves.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Klayver.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka


Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka
Rukh Lviv (4-1-4-1): Yurii Volodymyr Gereta (1), Mykola Kyrychok (4), Denys Pidgurskyi (15), Oleksiy Tovarnytskyi (76), Andriy Kitela (75), Maksym Boiko (56), Samba Diallo (14), Ostap Prytula (10), Talles Brener (30), Klayver (7), Tutti (21)
FC Kolos Kovalivka (4-1-4-1): Ivan Pakholyuk (31), Andriy Ponedelnik (77), Eduard Kozik (3), Mykyta Burda (6), Zurab Rukhadze (2), Elias (55), Ibrahim Kane (14), Nika Gagnidze (20), Daniil Denysenko (47), Artem Husol (15), Yurii Klymchuk (70)


| Thay người | |||
| 46’ | Ostap Prytula Igor Neves Alves | 46’ | Daniil Denysenko Luka Stankovski |
| 60’ | Tutti Vasyl Runic | 46’ | Yury Klimchuk Ardit Tahiri |
| 60’ | Bogdan Kyrykovych Mykhaylo Dzyun | 68’ | Ibrahim Kane Daniil Alefirenko |
| 76’ | Mykhaylo Dzyun Bogdan Kyrykovych | ||
| 77’ | Mykola Kyrychok Volodymyr Yasinskyi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yegor Klymenko | Tymur Puzankov | ||
Bohdan Levytskyi | Andriy Tsurikov | ||
Bogdan Kyrykovych | Yehor Popravka | ||
Vasyl Runic | Valeriy Bondarenko | ||
Beknaz Almazbekov | Daniil Khrypchuk | ||
Igor Neves Alves | Taras Stepanenko | ||
Kostyantyn Kvas | Oleg Krivoruchko | ||
Volodymyr Yasinskyi | Oleksandr Demchenko | ||
Mykhaylo Dzyun | Luka Stankovski | ||
Daniil Alefirenko | |||
Artem Korobchenko | |||
Ardit Tahiri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rukh Lviv
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 21 | 50 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 39 | 50 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 26 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 25 | 41 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 9 | 8 | 4 | 11 | 35 | T T B T H | |
| 6 | 23 | 8 | 10 | 5 | 0 | 34 | T B H T H | |
| 7 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | T H B T B | |
| 8 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | H B T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | B H T T T | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | -16 | 25 | T H B B H | |
| 11 | 21 | 5 | 8 | 8 | -8 | 23 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -9 | 23 | B T T B T | |
| 13 | 22 | 5 | 6 | 11 | -12 | 21 | T H H B B | |
| 14 | 23 | 6 | 2 | 15 | -19 | 20 | B B B B B | |
| 15 | 22 | 2 | 6 | 14 | -26 | 12 | B B B B H | |
| 16 | 23 | 2 | 4 | 17 | -41 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch