Yaroslav Bogunov 29 | |
Roman Didyk 39 | |
Vitaliy Ruslanovych (Thay: Roman Didyk) 46 | |
Vitaliy Kholod (Thay: Roman Didyk) 46 | |
Vasyl Runich (Thay: Yaroslav Karabin) 46 | |
Ilya Kvasnytsya (Thay: Fabricio Alvarenga) 60 | |
Ostap Prytula (Thay: Maryan Mysyk) 68 | |
(og) Sergey Siminin 77 | |
Mikhailov Romanovich (Thay: Artem Vovkun) 79 | |
Roman Mykhailiv (Thay: Yaroslav Bogunov) 79 | |
Vitaliy Roman (Thay: Denys Slyusar) 79 | |
Vasyl Runich 84 | |
Mykola Kyrychok (Thay: Denys Kuzyk) 90 | |
Taras Mykhavko (Thay: Sergey Siminin) 90 | |
Bohdan-Yulian Volodymyrovych (Thay: Artur Remenyak) 90 |
Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs FC Lviv
số liệu thống kê

Rukh Lviv

FC Lviv
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs FC Lviv
Rukh Lviv (4-1-4-1): Yury Pankiv (79), Bogdan Slyubyk (92), Denys Valentynovych Slyusar (96), Maryan Mysyk (17), Denys Pidgurskyi (15), Rostislav Lyakh (73), Roman Didyk (29), Marko Sapuha (63), Talles (30), Fabricio Alvarenga (26), Yaroslav Karabin (22)
FC Lviv (4-2-3-1): Oleksandr Rybka (23), Yaroslav Bogunov (10), Maksym Sasovskyi (45), Roman Fedorovich Nykytyuk (26), Sergey Siminin (3), Artem Vovkun (4), Artem Milchenko (33), Denys Kuzyk (17), Artur Remenyak (9), Vladyslav Bugay (11), Maksym Grysyo (77)

Rukh Lviv
4-1-4-1
79
Yury Pankiv
92
Bogdan Slyubyk
96
Denys Valentynovych Slyusar
17
Maryan Mysyk
15
Denys Pidgurskyi
73
Rostislav Lyakh
29
Roman Didyk
63
Marko Sapuha
30
Talles
26
Fabricio Alvarenga
22
Yaroslav Karabin
77
Maksym Grysyo
11
Vladyslav Bugay
9
Artur Remenyak
17
Denys Kuzyk
33
Artem Milchenko
4
Artem Vovkun
3
Sergey Siminin
26
Roman Fedorovich Nykytyuk
45
Maksym Sasovskyi
10
Yaroslav Bogunov
23
Oleksandr Rybka

FC Lviv
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Yaroslav Karabin Vasyl Runic | 79’ | Yaroslav Bogunov Roman Mykhailiv |
| 46’ | Roman Didyk Vitaliy Kholod | 79’ | Artem Vovkun Mikhailov Vitaly Romanovich |
| 60’ | Fabricio Alvarenga Ilya Kvasnytsya | 90’ | Artur Remenyak Bohdan-Yulian Volodymyrovych |
| 68’ | Maryan Mysyk Ostap Prytula | 90’ | Sergey Siminin Taras Mykhavko |
| 79’ | Denys Slyusar Vitaliy Roman Vasyliovych | 90’ | Denys Kuzyk Mykola Kyrychok |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fernando Edson | Maksym Mudryi | ||
Vasyl Runic | Bohdan-Yulian Volodymyrovych | ||
Yurii Klymchuk | Taras Mykhavko | ||
Ilya Kvasnytsya | Mykola Kyrychok | ||
Oleksiy Dovgiy | Roman Mykhailiv | ||
Dmitriy Ledviy | Mikhailov Vitaly Romanovich | ||
Jefferson Vinicius Vitor Da Silva | Volodymyr Sharun | ||
Andriy Kitela | Ilya Olkhovyi | ||
Vitaliy Roman Vasyliovych | Ivijan Svrznjak | ||
Ostap Prytula | |||
Oleh Veremiienko | |||
Vitaliy Kholod | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Rukh Lviv
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Lviv
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 12 | 35 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 5 | 1 | 30 | 35 | T T H H T | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 15 | 30 | T H T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 14 | 26 | B B B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 4 | 26 | B H H T H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 4 | 25 | T T H H H | |
| 7 | 15 | 6 | 6 | 3 | 6 | 24 | H B T H T | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | T H B T B | |
| 9 | 16 | 4 | 7 | 5 | -1 | 19 | T B H B B | |
| 10 | 16 | 6 | 1 | 9 | -8 | 19 | B T T T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T T H H B | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -15 | 17 | T B H B B | |
| 13 | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 15 | B B B B H | |
| 14 | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 14 | B H H T B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -14 | 11 | B H B B H | |
| 16 | 16 | 2 | 3 | 11 | -24 | 9 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch