Thứ Bảy, 25/04/2026
Vitaliy Roman
3
Rostyslav Lyakh
25
Jan Kostenko
32
Ambrosiy Chachua
44
Samba Diallo (Thay: Denys Slyusar)
59
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Marko Sapuha)
64
Paulo Vitor (Thay: Xeber Alkain)
64
Nazar Kasarda (Thay: Klayver)
73
Ilya Kvasnytsya (Thay: Jan Kostenko)
75
Volodymyr Adamyuk (Thay: Rostyslav Lyakh)
75
Denys Pidgurskyi
81
Timur Stetskov (Thay: Vitaliy Kholod)
86
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Rukh Lviv vs Karpaty

Tất cả (17)
86'

Vitaliy Kholod rời sân và được thay thế bởi Timur Stetskov.

81' Thẻ vàng cho Denys Pidgurskyi.

Thẻ vàng cho Denys Pidgurskyi.

75'

Rostyslav Lyakh rời sân và anh được thay thế bởi Volodymyr Adamyuk.

75'

Jan Kostenko rời sân và anh được thay thế bởi Ilya Kvasnytsya.

73'

Klayver rời sân và được thay thế bởi Nazar Kasarda.

64'

Xeber Alkain rời sân và được thay thế bởi Paulo Vitor.

64'

Marko Sapuha rời sân và được thay thế bởi Valentyn Rubchynskyi.

59'

Denys Slyusar rời sân và được thay thế bởi Samba Diallo.

57' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44' V À A A O O O - Ambrosiy Chachua đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ambrosiy Chachua đã ghi bàn!

32' V À A A O O O - Jan Kostenko đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Kostenko đã ghi bàn!

32' V À A A A O O O Karpaty ghi bàn.

V À A A A O O O Karpaty ghi bàn.

25' Thẻ vàng cho Rostyslav Lyakh.

Thẻ vàng cho Rostyslav Lyakh.

3' Thẻ vàng cho Vitaliy Roman.

Thẻ vàng cho Vitaliy Roman.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Karpaty

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
Karpaty
Karpaty
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Karpaty

Rukh Lviv (4-1-4-1): Yurii Volodymyr Gereta (1), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Oleksiy Tovarnytskyi (76), Andriy Kitela (75), Denys Sliusar (17), Ostap Prytula (10), Maksym Boiko (56), Talles Brener (30), Klayver (7), Igor Neves Alves (9)

Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Denis Miroshnichenko (11), Jean Pedroso (47), Vitaliy Kholod (44), Rostislav Lyakh (73), Marko Sapuha (20), Xeber Alkain (70), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Yan Kostenko (26), Baboucarr Faal (99)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
1
Yurii Volodymyr Gereta
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
15
Denys Pidgurskyi
76
Oleksiy Tovarnytskyi
75
Andriy Kitela
17
Denys Sliusar
10
Ostap Prytula
56
Maksym Boiko
30
Talles Brener
7
Klayver
9
Igor Neves Alves
99
Baboucarr Faal
26
Yan Kostenko
37
Bruninho
8
Ambrosiy Chachua
70
Xeber Alkain
20
Marko Sapuha
73
Rostislav Lyakh
44
Vitaliy Kholod
47
Jean Pedroso
11
Denis Miroshnichenko
1
Nazar Domchak
Karpaty
Karpaty
4-1-4-1
Thay người
59’
Denys Slyusar
Samba Diallo
64’
Marko Sapuha
Valentyn Rubchynskyi
73’
Klayver
Nazar Kasarda
64’
Xeber Alkain
Paulo Vitor
75’
Rostyslav Lyakh
Volodymyr Adamiuk
75’
Jan Kostenko
Ilya Kvasnytsya
86’
Vitaliy Kholod
Timur Stetskov
Cầu thủ dự bị
Yegor Klymenko
Andriy Klishchuk
Tutti
Volodymyr Adamiuk
Bogdan Kyrykovych
Timur Stetskov
Samba Diallo
Andrii Buleza
Sebro Dmytro
Edson Fernando
Nazar Kasarda
Eriki
Kostyantyn Kvas
Valentyn Rubchynskyi
Volodymyr Yasinskyi
Artur Shakh
Bohdan Levytskyi
Ilya Kvasnytsya
Paulo Vitor
Stenio
Yaroslav Karabin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
21/10 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2024
VĐQG Ukraine
19/04 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Rukh Lviv

VĐQG Ukraine
19/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
20/02 - 2026
14/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Karpaty

VĐQG Ukraine
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Giao hữu
28/01 - 2026
H1: 1-2
28/01 - 2026
H1: 1-2

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2417614157T T H T T
2CherkasyCherkasy2416352051T T T H B
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2414462546T T H T B
4Metalist 1925Metalist 19252412841744T H T T T
5Dynamo KyivDynamo Kyiv2413562644T T B B T
6FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka2510105340T H H T T
7KryvbasKryvbas241176640B T B T T
8KarpatyKarpaty25997936T T T T H
9ZoryaZorya24888132H H T B B
10Veres RivneVeres Rivne24789-729B H T B T
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv246810-1826B B H B H
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi247314-1024T B T B H
13KudrivkaKudrivka245613-1421H B B B B
14Rukh LvivRukh Lviv256217-2520B B B H B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya242616-3112B B H B B
16SC PoltavaSC Poltava252518-4311B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow