Vitaliy Kholod rời sân và được thay thế bởi Timur Stetskov.
Vitaliy Roman 3 | |
Rostyslav Lyakh 25 | |
Jan Kostenko 32 | |
Ambrosiy Chachua 44 | |
Samba Diallo (Thay: Denys Slyusar) 59 | |
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Marko Sapuha) 64 | |
Paulo Vitor (Thay: Xeber Alkain) 64 | |
Nazar Kasarda (Thay: Klayver) 73 | |
Ilya Kvasnytsya (Thay: Jan Kostenko) 75 | |
Volodymyr Adamyuk (Thay: Rostyslav Lyakh) 75 | |
Denys Pidgurskyi 81 | |
Timur Stetskov (Thay: Vitaliy Kholod) 86 |
Đang cập nhậtDiễn biến Rukh Lviv vs Karpaty
Thẻ vàng cho Denys Pidgurskyi.
Rostyslav Lyakh rời sân và anh được thay thế bởi Volodymyr Adamyuk.
Jan Kostenko rời sân và anh được thay thế bởi Ilya Kvasnytsya.
Klayver rời sân và được thay thế bởi Nazar Kasarda.
Xeber Alkain rời sân và được thay thế bởi Paulo Vitor.
Marko Sapuha rời sân và được thay thế bởi Valentyn Rubchynskyi.
Denys Slyusar rời sân và được thay thế bởi Samba Diallo.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Ambrosiy Chachua đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jan Kostenko đã ghi bàn!
V À A A A O O O Karpaty ghi bàn.
Thẻ vàng cho Rostyslav Lyakh.
Thẻ vàng cho Vitaliy Roman.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs Karpaty


Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs Karpaty
Rukh Lviv (4-1-4-1): Yurii Volodymyr Gereta (1), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Oleksiy Tovarnytskyi (76), Andriy Kitela (75), Denys Sliusar (17), Ostap Prytula (10), Maksym Boiko (56), Talles Brener (30), Klayver (7), Igor Neves Alves (9)
Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Denis Miroshnichenko (11), Jean Pedroso (47), Vitaliy Kholod (44), Rostislav Lyakh (73), Marko Sapuha (20), Xeber Alkain (70), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Yan Kostenko (26), Baboucarr Faal (99)


| Thay người | |||
| 59’ | Denys Slyusar Samba Diallo | 64’ | Marko Sapuha Valentyn Rubchynskyi |
| 73’ | Klayver Nazar Kasarda | 64’ | Xeber Alkain Paulo Vitor |
| 75’ | Rostyslav Lyakh Volodymyr Adamiuk | ||
| 75’ | Jan Kostenko Ilya Kvasnytsya | ||
| 86’ | Vitaliy Kholod Timur Stetskov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yegor Klymenko | Andriy Klishchuk | ||
Tutti | Volodymyr Adamiuk | ||
Bogdan Kyrykovych | Timur Stetskov | ||
Samba Diallo | Andrii Buleza | ||
Sebro Dmytro | Edson Fernando | ||
Nazar Kasarda | Eriki | ||
Kostyantyn Kvas | Valentyn Rubchynskyi | ||
Volodymyr Yasinskyi | Artur Shakh | ||
Bohdan Levytskyi | Ilya Kvasnytsya | ||
Paulo Vitor | |||
Stenio | |||
Yaroslav Karabin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rukh Lviv
Thành tích gần đây Karpaty
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 6 | 1 | 41 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 24 | 16 | 3 | 5 | 20 | 51 | T T T H B | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 25 | 46 | T T H T B | |
| 4 | 24 | 12 | 8 | 4 | 17 | 44 | T H T T T | |
| 5 | 24 | 13 | 5 | 6 | 26 | 44 | T T B B T | |
| 6 | 25 | 10 | 10 | 5 | 3 | 40 | T H H T T | |
| 7 | 24 | 11 | 7 | 6 | 6 | 40 | B T B T T | |
| 8 | 25 | 9 | 9 | 7 | 9 | 36 | T T T T H | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | 1 | 32 | H H T B B | |
| 10 | 24 | 7 | 8 | 9 | -7 | 29 | B H T B T | |
| 11 | 24 | 6 | 8 | 10 | -18 | 26 | B B H B H | |
| 12 | 24 | 7 | 3 | 14 | -10 | 24 | T B T B H | |
| 13 | 24 | 5 | 6 | 13 | -14 | 21 | H B B B B | |
| 14 | 25 | 6 | 2 | 17 | -25 | 20 | B B B H B | |
| 15 | 24 | 2 | 6 | 16 | -31 | 12 | B B H B B | |
| 16 | 25 | 2 | 5 | 18 | -43 | 11 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch