Hiệp hai đã bắt đầu.
Uros Kabic (Thay: Andreas Gruber) 40 | |
Vojtech Hranos 43 | |
Simen Kristiansen Jukleroed 44 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ruzomberok vs DAC 1904 Dunajska Streda
số liệu thống kê

Ruzomberok

DAC 1904 Dunajska Streda
34 Kiểm soát bóng 66
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ruzomberok vs DAC 1904 Dunajska Streda
Ruzomberok (4-4-2): Ivan Krajcirik (1), Dominik Kostka (31), Daniel Kostl (16), Alexander Mojžiš (2), Alexander Selecký (28), Patrik Jevos (24), Oliver Luteran (4), Filip Soucek (10), Vojtech Hranos (19), Jan Hladik (14), Matej Koubek (9)
DAC 1904 Dunajska Streda (4-4-2): Filipe (1), Tsotne Kapanadze (22), Taras Kacharaba (33), Klemen Nemanic (81), Simen Juklerod (18), Andreas Gruber (9), Fallou Diongue (27), Julien Eymard Bationo (17), Alioune Sylla (19), Pa Assan Corr (14), Matej Trusa (46)

Ruzomberok
4-4-2
1
Ivan Krajcirik
31
Dominik Kostka
16
Daniel Kostl
2
Alexander Mojžiš
28
Alexander Selecký
24
Patrik Jevos
4
Oliver Luteran
10
Filip Soucek
19
Vojtech Hranos
14
Jan Hladik
9
Matej Koubek
46
Matej Trusa
14
Pa Assan Corr
19
Alioune Sylla
17
Julien Eymard Bationo
27
Fallou Diongue
9
Andreas Gruber
18
Simen Juklerod
81
Klemen Nemanic
33
Taras Kacharaba
22
Tsotne Kapanadze
1
Filipe

DAC 1904 Dunajska Streda
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
David Huska | Aljaz Ivacic | ||
Daniel Prekop | Filip Blazek | ||
Tomas Marusin | Martin Jencus | ||
Marian Chobot | Ammar Ramadan | ||
Adam Tučný | Samsondin Ouro | ||
Adrian Slavik | Uros Kabic | ||
Tomas Buchvaldek | Zan Trontelj | ||
Martin Boda | Giorgi Gagua | ||
Marko Kelemen | Abdoulaye Gueye | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Ruzomberok
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda
Europa Conference League
Giao hữu
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch