Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dominik Zak 22 | |
Dan Ozvolda 35 | |
Daniel Kostl (Thay: Tomas Kral) 46 | |
Martin Chrien (Kiến tạo: Jan Hladik) 47 | |
Dominik Zak 59 | |
Patrik Jevos (Thay: Lukas Fila) 60 | |
Marko Kelemen (Thay: Martin Chrien) 64 | |
Elvis Mashike Sukisa (Thay: Martin Boda) 70 | |
Ganbold Ganbayar (Thay: Christian Bayemi) 70 | |
Martin Gambos (Thay: Dan Ozvolda) 78 | |
Adam Tucny (Thay: Alexander Selecky) 80 | |
(Pen) Marko Kelemen 83 | |
Marko Kelemen 85 | |
Boris Druga (Thay: Alen Mustafic) 86 | |
Patrik Szucs (Thay: Filip Kiss) 86 | |
Marko Kelemen 88 | |
Marko Kelemen 88 | |
Adam Krcik 90+5' | |
Jan Hladik 90+5' |
Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Komarno


Diễn biến Ruzomberok vs Komarno
Thẻ vàng cho Jan Hladik.
Thẻ vàng cho Adam Krcik.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Marko Kelemen nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
THẺ ĐỎ! - Marko Kelemen nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Filip Kiss rời sân và được thay thế bởi Patrik Szucs.
Alen Mustafic rời sân và được thay thế bởi Boris Druga.
Thẻ vàng cho Marko Kelemen.
V À A A O O O - Ruzomberok ghi bàn từ chấm phạt đền.
V À A A O O O - Marko Kelemen của Ruzomberok thực hiện thành công quả phạt đền!
Alexander Selecky rời sân và được thay thế bởi Adam Tucny.
Dan Ozvolda rời sân và được thay thế bởi Martin Gambos.
Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Ganbold Ganbayar.
Martin Boda rời sân và được thay thế bởi Elvis Mashike Sukisa.
Martin Chrien rời sân và được thay thế bởi Marko Kelemen.
Lukas Fila rời sân và được thay thế bởi Patrik Jevos.
Thẻ vàng cho Dominik Zak.
Jan Hladik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Martin Chrien đã ghi bàn!
Tomas Kral rời sân và được thay thế bởi Daniel Kostl.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Komarno
Ruzomberok (3-4-3): David Huska (34), Tomas Kral (5), Lukas Endl (36), Alexander Mojžiš (2), Oliver Luteran (4), Samuel Grygar (25), Timotej Múdry (6), Alexander Selecký (28), Lukas Fila (31), Martin Chrien (10), Jan Hladik (14)
Komarno (4-1-4-1): Filip Dlubac (1), Adam Krcik (37), Martin Simko (3), Ondrej Rudzan (24), Simon Smehyl (8), Filip Kiss (14), Alen Mustafic (4), Dan Ozvolda (6), Dominik Zak (12), Christian Bayemi (17), Martin Boda (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Tomas Kral Daniel Kostl | 70’ | Christian Bayemi Ganbayar Ganbold |
| 60’ | Lukas Fila Patrik Jevos | 70’ | Martin Boda Elvis Mashike Sukisa |
| 64’ | Martin Chrien Marko Kelemen | 78’ | Dan Ozvolda Martin Gambos |
| 80’ | Alexander Selecky Adam Tučný | 86’ | Alen Mustafic Boris Druga |
| 86’ | Filip Kiss Patrik Peter Szucs | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Boris Halada | Sebastian Jung | ||
Dominik Masek | Boris Druga | ||
Daniel Kostl | Martin Gambos | ||
Adam Tučný | Ganbayar Ganbold | ||
Martin Bacik | Jozef Pastorek | ||
Marian Chobot | Patrik Peter Szucs | ||
Jan Murgas | Nandor Karoly Tamas | ||
Patrik Jevos | Jakub Palan | ||
Marko Kelemen | Elvis Mashike Sukisa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ruzomberok
Thành tích gần đây Komarno
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 24 | 59 | B T T H T | |
| 2 | 27 | 15 | 7 | 5 | 19 | 52 | T B B T T | |
| 3 | 28 | 14 | 7 | 7 | 22 | 49 | T T B T B | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 13 | 47 | T B T H T | |
| 5 | 28 | 11 | 5 | 12 | -9 | 38 | T T T B B | |
| 6 | 28 | 11 | 3 | 14 | 5 | 36 | B B B B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 4 | 12 | -1 | 37 | T H T T T | |
| 2 | 27 | 11 | 3 | 13 | -16 | 36 | B T T T T | |
| 3 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H B H H T | |
| 4 | 28 | 6 | 8 | 14 | -11 | 26 | H B B B B | |
| 5 | 27 | 5 | 8 | 14 | -16 | 23 | T B T B H | |
| 6 | 27 | 4 | 11 | 12 | -16 | 23 | B H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch