Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marian Chobot (Kiến tạo: Jan Hladik) 8 | |
Martin Bacik 26 | |
Ondrej Sasinka (Thay: Jan Hladik) 53 | |
Patrik Simko (Thay: Daniels Balodis) 62 | |
Severin Tatolna (Thay: Dominique Simon) 62 | |
Roman Begala 64 | |
Martin Chrien (Thay: David Jackuliak) 67 | |
Marko Kelemen (Thay: Lukas Fila) 76 | |
Artur Ukhan (Thay: Helder Morim) 76 | |
Giuliano Antonio Marek (Thay: Marian Chobot) 76 | |
Artur Ukhan 77 | |
David Griger (Thay: Moritz Roemling) 84 | |
Michal Siplak 87 | |
Severin Tatolna 89 |
Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Tatran Presov


Diễn biến Ruzomberok vs Tatran Presov
Thẻ vàng cho Severin Tatolna.
Thẻ vàng cho Michal Siplak.
Moritz Roemling rời sân và được thay thế bởi David Griger.
Thẻ vàng cho Artur Ukhan.
Marian Chobot rời sân và được thay thế bởi Giuliano Antonio Marek.
Helder Morim rời sân và được thay thế bởi Artur Ukhan.
Lukas Fila rời sân và được thay thế bởi Marko Kelemen.
David Jackuliak rời sân và được thay thế bởi Martin Chrien.
Thẻ vàng cho Roman Begala.
Dominique Simon rời sân và được thay thế bởi Severin Tatolna.
Daniels Balodis rời sân và được thay thế bởi Patrik Simko.
Jan Hladik rời sân và được thay thế bởi Ondrej Sasinka.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Martin Bacik.
Jan Hladik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marian Chobot đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Tatran Presov
Ruzomberok (5-4-1): David Huska (34), Lukas Fila (31), Oliver Luteran (4), Alexander Mojžiš (2), Tomas Kral (5), Alexander Selecký (28), Marian Chobot (20), Timotej Múdry (6), David Jackuliak (13), Martin Bacik (15), Jan Hladik (14)
Tatran Presov (3-4-2-1): Adrian Knurovsky (1), Daniels Balodis (22), Taras Bondarenko (55), Michal Siplak (3), Juraj Kotula (28), Helder Morim (70), Roman Begala (5), Moritz Romling (33), Landing Sagna (80), Martin Regali (9), Dominique Simon (29)


| Thay người | |||
| 53’ | Jan Hladik Ondrej Sasinka | 62’ | Daniels Balodis Patrik Simko |
| 67’ | David Jackuliak Martin Chrien | 62’ | Dominique Simon Séverin Tatolna |
| 76’ | Lukas Fila Marko Kelemen | 76’ | Helder Morim Arthur Ukhan |
| 76’ | Marian Chobot Giuliano Antonio Marek | 84’ | Moritz Roemling David Griger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Chrien | Pavol Bajza | ||
Martin Gomola | David Griger | ||
Patrik Jevos | Shayon Harrison | ||
Marko Kelemen | Peter Juritka | ||
Lukas Endl | Ioan-Calin Revenco | ||
Ondrej Sasinka | Patrik Simko | ||
Attila Horvath | Arthur Ukhan | ||
Giuliano Antonio Marek | Denys Taraduda | ||
Peter Doros | Séverin Tatolna | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ruzomberok
Thành tích gần đây Tatran Presov
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch