Martin Regali (Kiến tạo: Martin Boda) 5 | |
Reuben Yem 21 | |
Kelvin Pires 45+3' | |
(Pen) Matej Kochan 45+4' | |
Juha Pirinen 66 | |
Samuel Sefcik (Kiến tạo: Dalibor Takac) 68 | |
Samuel Lavrincik 79 | |
Samuel Sefcik 85 |
Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Trencin
số liệu thống kê

Ruzomberok

Trencin
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 6
4 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
16 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Trencin
Ruzomberok (4-2-3-1): Ivan Krajcirik (35), Lukas Fabis (19), Mario Mrva (5), Alexander Mojzis (2), Matej Madlenak (13), Oliver Luteran (4), Matej Kochan (11), Martin Rymarenko (31), Dalibor Takac (8), Martin Regali (9), Martin Boda (18)
Trencin (4-1-4-1): Michal Kukucka (99), Reuben Yem (35), Kelvin Pires (19), Juha Pirinen (66), Kingsley Madu (13), Samuel Lavrincik (18), Matus Kmet (28), Jakub Kadak (16), Dominik Holly (23), Philip Azango (11), Lukas Letenay (21)

Ruzomberok
4-2-3-1
35
Ivan Krajcirik
19
Lukas Fabis
5
Mario Mrva
2
Alexander Mojzis
13
Matej Madlenak
4
Oliver Luteran
11
Matej Kochan
31
Martin Rymarenko
8
Dalibor Takac
9
Martin Regali
18
Martin Boda
21
Lukas Letenay
11
Philip Azango
23
Dominik Holly
16
Jakub Kadak
28
Matus Kmet
18
Samuel Lavrincik
13
Kingsley Madu
66
Juha Pirinen
19
Kelvin Pires
35
Reuben Yem
99
Michal Kukucka

Trencin
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 65’ | Martin Rymarenko Samuel Sefcik | 46’ | Jakub Kadak Erik Jendrisek |
| 75’ | Martin Boda Tomas Bobcek | 62’ | Dominik Holly Abdul Zubairu |
| 86’ | Martin Regali Peter Dungel | 62’ | Lukas Letenay Eduvie Ikoba |
| 69’ | Matus Kmet Adam Gazi | ||
| 82’ | Philip Azango Abubakar Ghali | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Luka | Adam Gazi | ||
Peter Dungel | Samuel Kozlovsky | ||
Alexander Selecky | Tomas Frystak | ||
Timotej Mudry | Abubakar Ghali | ||
Michal Dopater | Adrian Slavik | ||
Jakub Tancik | Lazar Stojsavljevic | ||
Tomas Bobcek | Abdul Zubairu | ||
Samuel Sefcik | Eduvie Ikoba | ||
Tomas Fruhwald | Erik Jendrisek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Ruzomberok
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Trencin
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 15 | 4 | 5 | 18 | 49 | B H T T B | |
| 2 | 23 | 13 | 7 | 3 | 20 | 46 | B H T H T | |
| 3 | 24 | 12 | 7 | 5 | 18 | 43 | H H H B T | |
| 4 | 23 | 12 | 4 | 7 | 8 | 40 | H H B B T | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 15 | 36 | T T T B B | |
| 6 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T B B T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 8 | 4 | 12 | -5 | 28 | T H T T H | |
| 2 | 24 | 8 | 3 | 13 | -20 | 27 | T B T B T | |
| 3 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | H H H T H | |
| 4 | 24 | 6 | 8 | 10 | -13 | 26 | B H H B H | |
| 5 | 24 | 4 | 10 | 10 | -14 | 22 | B H B B H | |
| 6 | 24 | 4 | 7 | 13 | -15 | 19 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch