Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Rwanda vs Zimbabwe hôm nay 15-11-2023

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 4, 15/11

Kết thúc

Rwanda

Rwanda

0 : 0

Zimbabwe

Zimbabwe

Hiệp một: 0-0
T4, 20:00 15/11/2023
Vòng 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Terrence Dzvukamanja (Thay: Admiral Muskwe)
23
Arthur Gitego (Thay: Lague Byiringiro)
46
Olivier Niyonzima (Thay: Bonheur Mugisha)
46
Obriel Chirinda (Thay: Walter Musona)
68
Tino Kadewere (Thay: Prince Dube)
74
Kevin Muhire (Thay: Hakim Sahabo)
76
Patrick Sibomana (Thay: Innocent Nshuti)
76
Claude Niyomugabo (Thay: Emmanuel Imanishimwe)
82
Thierry Manzi
90+1'
Andrew Mbeba
90+3'

Thống kê trận đấu Rwanda vs Zimbabwe

số liệu thống kê
Rwanda
Rwanda
Zimbabwe
Zimbabwe
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rwanda vs Zimbabwe

Thay người
46’
Lague Byiringiro
Arthur Gitego
23’
Admiral Muskwe
Terrence Dzvukamanja
46’
Bonheur Mugisha
Olivier Niyonzima
68’
Walter Musona
Obriel Chirinda
76’
Innocent Nshuti
Patrick Sibomana
74’
Prince Dube
Tino Kadewere
76’
Hakim Sahabo
Kevin Muhire
82’
Emmanuel Imanishimwe
Claude Niyomugabo
Cầu thủ dự bị
Arthur Gitego
Obriel Chirinda
Gad Muhawanayo
Tanaka Shandirwa
Bienvenu Mugenzi
Frank Makarati
Patrick Sibomana
Tino Kadewere
Jean Bosco Ruboneka
Andy Rinomhota
Kevin Muhire
Terrence Dzvukamanja
Olivier Niyonzima
Peter Muduhwa
Isaac Mitima
Jordan Zemura
Abdul Rwatubyaye
Munashe Garananga
Ally Serumogo
Washington Arubi
Claude Niyomugabo
Martin Mapisa
Maxime Wenssens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/11 - 2023
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 2-0
10/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 0-1
06/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/06 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 0-2
CHAN Cup
28/12 - 2024
22/12 - 2024
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Zimbabwe

Can Cup
29/12 - 2025
26/12 - 2025
H1: 1-1
23/12 - 2025
Giao hữu
17/11 - 2025
13/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
H1: 0-1
05/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
10/06 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow