Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Antonis Siatounis (Kiến tạo: David Okereke) 49 | |
Pietro Beruatto 60 | |
A. Cagnano (Thay: S. Righetti) 63 | |
E. Pattarello (Thay: A. Arena) 63 | |
Pietro Cianci (Thay: Alberto Cerri) 64 | |
David Okereke 66 | |
Guglielmo Mignani (Thay: Francesco Paolo Salvemini) 70 | |
Leonardo Sernicola (Thay: Pietro Beruatto) 70 | |
Davide Lamesta (Thay: Luigi Cherubini) 74 | |
Antonio Prisco (Thay: Christian Kouan) 75 | |
Shaka Mawuli (Thay: Artur Ionita) 76 | |
Leonardo Mancuso (Thay: Luca Chierico) 76 | |
Raffaele Romano (Thay: Edoardo Pierozzi) 85 | |
Guglielmo Mignani (Kiến tạo: David Okereke) 87 | |
Stefano Scognamillo 89 |
Thống kê trận đấu S.S. Arezzo vs Benevento


Diễn biến S.S. Arezzo vs Benevento
Thẻ vàng cho Stefano Scognamillo.
David Okereke đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Guglielmo Mignani đã ghi bàn!
Edoardo Pierozzi rời sân và được thay thế bởi Raffaele Romano.
Edoardo Pierozzi rời sân và được thay thế bởi [player2].
Artur Ionita rời sân và được thay thế bởi Shaka Mawuli.
Luca Chierico rời sân và được thay thế bởi Leonardo Mancuso.
Christian Kouan rời sân và được thay thế bởi Antonio Prisco.
Luigi Cherubini rời sân và được thay thế bởi Davide Lamesta.
Pietro Beruatto rời sân và được thay thế bởi Leonardo Sernicola.
Francesco Paolo Salvemini rời sân và được thay thế bởi Guglielmo Mignani.
V À A A O O O - David Okereke đã ghi bàn!
V À A A O O O - David Okereke đã ghi bàn!
Alberto Cerri rời sân và được thay thế bởi Pietro Cianci.
Alessandro Arena rời sân và được thay thế bởi Emiliano Pattarello.
Samuele Righetti rời sân và được thay thế bởi Andrea Cagnano.
Thẻ vàng cho Pietro Beruatto.
David Okereke đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Benevento ghi bàn.
David Okereke đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát S.S. Arezzo vs Benevento
S.S. Arezzo (4-1-4-1): Alessandro Nunziante (14), Alessandro Renzi (6), Matteo Gilli (13), Mauro Coppolaro (4), Samuele Righetti (37), Luca Chierico (24), Alessandro Arena (30), Mattia Sala (16), Artur Ionita (17), Camillo Tavernelli (21), Alberto Cerri (9)
Benevento (4-1-4-1): Gianmarco Vannucchi (26), Edoardo Pierozzi (77), Stefano Scognamillo (14), Christian Dalle Mura (15), Pietro Beruatto (20), Mattia Maita (8), Luigi Cherubini (10), Antonis Siatounis (6), Christian Kouan (28), David Okereke (29), Francesco Salvemini (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Samuele Righetti Andrea Cagnano | 70’ | Francesco Paolo Salvemini Guglielmo Mignani |
| 63’ | Alessandro Arena Emiliano Pattarello | 70’ | Pietro Beruatto Leonardo Sernicola |
| 64’ | Alberto Cerri Pietro Cianci | 74’ | Luigi Cherubini Davide Lamesta |
| 76’ | Luca Chierico Leonardo Mancuso | 75’ | Christian Kouan Antonio Prisco |
| 76’ | Artur Ionita Eklu Shaka Mawuli | 85’ | Edoardo Pierozzi Raffaele Romano |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrea Cagnano | Luca Caldirola | ||
Pietro Cianci | Manuel Esposito | ||
Gian Ferrari | Davide Lamesta | ||
Gennaro Iaccarino | Mattia Mannini | ||
Kevin Leone | Guglielmo Mignani | ||
Leonardo Mancuso | Antonio Prisco | ||
Aleandro Manes | Raffaele Romano | ||
Eklu Shaka Mawuli | Pietro Saio | ||
Marlon Mena | Leonardo Sernicola | ||
Emiliano Pattarello | Pier Luigi Simonetti | ||
Andrea Seculin | Marco Tumminello | ||
Davide Mancini | Simone Verdi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây S.S. Arezzo
Thành tích gần đây Benevento
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 10 | 22 | H T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 8 | 19 | T T B T T | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 10 | 18 | T H H T T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T B T B | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T H T H | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | B H T T H | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H B H B | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | B B B T T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | B T H B H | |
| 10 | 9 | 2 | 5 | 2 | -3 | 11 | H B H B T | |
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | 1 | 10 | H H T B H | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -9 | 10 | T B H T B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 2 | 9 | B T B H H | |
| 14 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H H B B T | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H T B | |
| 16 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 8 | H H H T T | |
| 17 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | B B T T B | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | B B H B B | |
| 19 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 | T B B H B | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch