Kyle Edwards (Kiến tạo: Mark-Anthony Kaye) 19 | |
Hugo Bacharach (Kiến tạo: Amos Shapiro-Thompson) 24 | |
Ryan Spaulding 26 | |
Mayele Malango (Kiến tạo: Mark-Anthony Kaye) 44 | |
Aldair Sanchez 51 | |
Jojea Kwizera (Thay: Aldair Sanchez) 58 | |
Agustin Rodriguez (Thay: Nick Scardina) 58 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Sacramento Republic FC vs Rhode Island
số liệu thống kê

Sacramento Republic FC
Rhode Island
62 Kiểm soát bóng 38
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Sacramento Republic FC vs Rhode Island
Sacramento Republic FC (4-2-3-1): Danny Vitiello (1), Jack Gurr (2), Jared Timmer (5), Lee Desmond (4), Ryan Spaulding (3), Arturo Rodriguez (10), Mark-Anthony Kaye (18), Pep Casas (24), Memo Rodriguez (8), Mayele Malango (7), Kyle Edwards (71)
Rhode Island (4-4-2): Koke Vegas (1), Nick Scardina (22), Karifa Yao (24), Grant Stoneman (5), Frank Nodarse (15), Noah Fuson (11), Hugo Bachrach (4), Amos Shapiro-Thompson (77), Aldair Sanchez (3), Leonardo Frugis Afonso (8), JJ Williams (9)

Sacramento Republic FC
4-2-3-1
1
Danny Vitiello
2
Jack Gurr
5
Jared Timmer
4
Lee Desmond
3
Ryan Spaulding
10
Arturo Rodriguez
18
Mark-Anthony Kaye
24
Pep Casas
8
Memo Rodriguez
7
Mayele Malango
71
Kyle Edwards
9
JJ Williams
8
Leonardo Frugis Afonso
3
Aldair Sanchez
77
Amos Shapiro-Thompson
4
Hugo Bachrach
11
Noah Fuson
15
Frank Nodarse
5
Grant Stoneman
24
Karifa Yao
22
Nick Scardina
1
Koke Vegas
Rhode Island
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Randolph | Jacob Castro | ||
Rohan Chivukula | Dani Rovira | ||
Aaron Essel | Dwayne Atkinson | ||
Chibuike Ukaegbu | Agustin Rodríguez | ||
Daniel Crisostomo | Jojea Kwizera | ||
Blake Willey | Kevin Vang | ||
Forster Wekem Ajago | Calvin Williams | ||
Dominik Wanner | |||
Tyler Wolff | |||
Nhận định Sacramento Republic FC vs Rhode Island
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sacramento Republic FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Thành tích gần đây Rhode Island
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| USL Championship | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 12 | 31 | T H B T B | |
| 2 | 15 | 7 | 6 | 2 | 7 | 27 | H T T H H | |
| 3 | 15 | 8 | 2 | 5 | 9 | 26 | H T T T B | |
| 4 | 15 | 6 | 7 | 2 | 3 | 25 | T H B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 7 | 24 | H B H T T | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | B H H T B | |
| 8 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T H H T T | |
| 9 | 12 | 6 | 3 | 3 | 6 | 21 | T T T B T | |
| 10 | 13 | 6 | 2 | 5 | 0 | 20 | T T T H B | |
| 11 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T B T B T | |
| 12 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 1 | 19 | B H H B T | |
| 14 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T H B T B | |
| 15 | 13 | 4 | 6 | 3 | -1 | 18 | H T H B H | |
| 16 | 15 | 4 | 6 | 5 | -6 | 18 | T B H B H | |
| 17 | 13 | 5 | 3 | 5 | 5 | 18 | T B T T T | |
| 18 | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 17 | T B H B B | |
| 19 | 13 | 4 | 4 | 5 | 5 | 16 | H T B T H | |
| 20 | 14 | 4 | 3 | 7 | -4 | 15 | T H T B B | |
| 21 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B T H | |
| 22 | 15 | 2 | 8 | 5 | -3 | 14 | B H H B H | |
| 23 | 14 | 3 | 3 | 8 | -9 | 12 | B H H B T | |
| 24 | 14 | 1 | 8 | 5 | -11 | 11 | B B H B H | |
| 25 | 15 | 0 | 4 | 11 | -22 | 4 | H B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
