Thứ Tư, 14/10/2026
Fuchi Honda (Kiến tạo: Taisei Miyashiro)
17
Jordy Croux (Kiến tạo: Juan Delgado)
26
Yota Maejima
31
Masato Yuzawa (Thay: Yota Maejima)
46
Taisei Miyashiro
58
Takeshi Kanamori (Thay: Tatsuya Tanaka)
60
Lukian (Thay: Yuya Yamagishi)
60
Daiki Miya
63
Yuki Kakita (Thay: Fuchi Honda)
63
Jun Nishikawa (Thay: Yuto Iwasaki)
73
Yuji Ono (Thay: Taisei Miyashiro)
73
John Mary (Thay: Juan Delgado)
83
Taichi Kikuchi (Thay: Yoichi Naganuma)
85
Kohei Tezuka (Thay: Naoyuki Fujita)
85
John Mary
90+1'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 12

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka

Sagan Tosu (4-4-2): Il-Gyu Park (40), Wataru Harada (42), Seok-Ho Hwang (20), Diego (5), Shinya Nakano (13), Yoichi Naganuma (24), Akito Fukuta (6), Naoyuki Fujita (14), Yuto Iwasaki (29), Taisei Miyashiro (11), Fuchi Honda (8)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Takumi Nagaishi (41), Yota Maejima (29), Tatsuki Nara (3), Daiki Miya (5), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Sotan Tanabe (19), Hiroyuki Mae (6), Tatsuya Tanaka (39), Juan Delgado (9), Yuya Yamagishi (11)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-4-2
40
Il-Gyu Park
42
Wataru Harada
20
Seok-Ho Hwang
5
Diego
13
Shinya Nakano
24
Yoichi Naganuma
6
Akito Fukuta
14
Naoyuki Fujita
29
Yuto Iwasaki
11
Taisei Miyashiro
8
Fuchi Honda
11
Yuya Yamagishi
9
Juan Delgado
39
Tatsuya Tanaka
6
Hiroyuki Mae
19
Sotan Tanabe
14
Jordy Croux
13
Takaaki Shichi
5
Daiki Miya
3
Tatsuki Nara
29
Yota Maejima
41
Takumi Nagaishi
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
63’
Fuchi Honda
Yuki Kakita
46’
Yota Maejima
Masato Yuzawa
73’
Taisei Miyashiro
Yuji Ono
60’
Yuya Yamagishi
Lukian
73’
Yuto Iwasaki
Jun Nishikawa
60’
Tatsuya Tanaka
Takeshi Kanamori
85’
Yoichi Naganuma
Taichi Kikuchi
83’
Juan Delgado
John Mary
85’
Naoyuki Fujita
Kohei Tezuka
Cầu thủ dự bị
Yuji Ono
Lukian
Jun Nishikawa
Takeshi Kanamori
Taichi Kikuchi
Yuto Hiratsuka
Kentaro Moriya
Masato Yuzawa
Kohei Tezuka
Takahiro Yanagi
Masahiro Okamoto
Masaaki Murakami
Yuki Kakita
John Mary

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/07 - 2021
J League 1
25/09 - 2021
01/04 - 2022
26/08 - 2022
14/05 - 2023
06/08 - 2023
16/06 - 2024
28/09 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9702721B B T T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima96211620T B T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia96211220T T H B T
4FC TokyoFC Tokyo9621920H T T T T
5Vissel KobeVissel Kobe9612519T T T T B
6Kashima AntlersKashima Antlers9513316B B B H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9432415H T H T H
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9342313B T T H B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9414013T T T B B
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9414-113H B T T T
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9405-512T T B T B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka9333-512T H B H H
13Mito HollyhockMito Hollyhock9234-19T H B B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9234-59H B T H H
15Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9306-69B B B B T
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9225-58H B B T B
17Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9216-27B H B B T
18Gamba OsakaGamba Osaka9135-86H B B B B
19JEF United ChibaJEF United Chiba9126-115B T H B H
20Tokyo VerdyTokyo Verdy9045-104B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow