Thứ Tư, 14/10/2026
Seok-Ho Hwang
11
Takeshi Kanamori (Kiến tạo: Yuya Yamagishi)
45
Akito Fukuta (Thay: Wataru Harada)
49
Yosuke Ideguchi
53
Ayumu Yokoyama (Thay: Yuto Iwasaki)
67
Cayman Togashi (Thay: Kohei Tezuka)
67
Seiya Inoue (Thay: Masato Yuzawa)
75
Kazuya Konno (Thay: Ryoga Sato)
75
Seiya Inoue
76
Kazuya Konno
76
Masaya Tashiro (Thay: Takeshi Kanamori)
81
Tatsuya Tanaka (Thay: Itsuki Oda)
81
Tatsuya Tanaka
82
Yuta Fujihara (Thay: Yuji Ono)
90
Yoshiki Narahara (Thay: Taichi Kikuchi)
90
Yuto Hiratsuka (Thay: Lukian)
90

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 15

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Wataru Harada (42), Seok-Ho Hwang (20), Kosuke Yamazaki (2), Taichi Kikuchi (23), So Kawahara (5), Kohei Tezuka (7), Yoichi Naganuma (24), Yuki Horigome (44), Yuto Iwasaki (29), Yuji Ono (10)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Itsuki Oda (16), Ryoga Sato (27), Yosuke Ideguchi (99), Hiroyuki Mae (6), Takeshi Kanamori (7), Lukian (9), Yuya Yamagishi (11)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
71
Il-Gyu Park
42
Wataru Harada
20
Seok-Ho Hwang
2
Kosuke Yamazaki
23
Taichi Kikuchi
5
So Kawahara
7
Kohei Tezuka
24
Yoichi Naganuma
44
Yuki Horigome
29
Yuto Iwasaki
10
Yuji Ono
11
Yuya Yamagishi
9
Lukian
7
Takeshi Kanamori
6
Hiroyuki Mae
99
Yosuke Ideguchi
27
Ryoga Sato
16
Itsuki Oda
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
49’
Wataru Harada
Akito Fukuta
75’
Masato Yuzawa
Seiya Inoue
67’
Kohei Tezuka
Cayman Togashi
75’
Ryoga Sato
Kazuya Konno
67’
Yuto Iwasaki
Ayumu Yokoyama
81’
Takeshi Kanamori
Masaya Tashiro
90’
Yuji Ono
Yuta Fujihara
81’
Itsuki Oda
Tatsuya Tanaka
90’
Taichi Kikuchi
Yoshiki Narahara
90’
Lukian
Yuto Hiratsuka
Cầu thủ dự bị
Cayman Togashi
Takumi Nagaishi
Yuta Fujihara
Masaya Tashiro
Ayumu Yokoyama
Seiya Inoue
Yoshiki Narahara
Wellington
Naoyuki Fujita
Tatsuya Tanaka
Akito Fukuta
Kazuya Konno
Kei Uchiyama
Yuto Hiratsuka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/07 - 2021
J League 1
25/09 - 2021
01/04 - 2022
26/08 - 2022
14/05 - 2023
06/08 - 2023
16/06 - 2024
28/09 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9702721B B T T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima96211620T B T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia96211220T T H B T
4FC TokyoFC Tokyo9621920H T T T T
5Vissel KobeVissel Kobe9612519T T T T B
6Kashima AntlersKashima Antlers9513316B B B H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9432415H T H T H
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9342313B T T H B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9414013T T T B B
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9414-113H B T T T
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9405-512T T B T B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka9333-512T H B H H
13Mito HollyhockMito Hollyhock9234-19T H B B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9234-59H B T H H
15Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9306-69B B B B T
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9225-58H B B T B
17Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9216-27B H B B T
18Gamba OsakaGamba Osaka9135-86H B B B B
19JEF United ChibaJEF United Chiba9126-115B T H B H
20Tokyo VerdyTokyo Verdy9045-104B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow