Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Sagan Tosu vs Blaublitz Akita hôm nay 18-10-2025

Giải J League 2 - Th 7, 18/10

Kết thúc
1 : 0

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 18/10/2025
Vòng 33 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kento Nishiya (Kiến tạo: Shiva Nagasawa)
5
Koki Doi
13
Shion Shinkawa (Thay: Noriyoshi Sakai)
29
Hiroto Morooka
42
Takuma Mizutani (Thay: Koki Doi)
46
Shota Suzuki (Thay: Kosuke Sagawa)
60
Ryotaro Ishida (Thay: Masakazu Yoshioka)
60
Vykintas Slivka (Thay: Kenta Nishizawa)
69
Tatsunori Sakurai (Thay: Nagi Matsumoto)
69
Takumi Hasegawa (Thay: Ryuji Saito)
70
Ryohei Okazaki (Thay: Ryoya Iizumi)
80
Yuta Imazu
85
Daichi Suzuki (Thay: Jun Nishikawa)
87
Makito Uehara (Thay: Shiva Nagasawa)
87
Shion Shinkawa
90+4'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Blaublitz Akita

Sagan Tosu (3-4-2-1): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Yuta Imazu (4), Sora Ogawa (32), Shiva Tafari Nagasawa (5), Kento Nishiya (33), Nagi Matsumoto (2), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Kenta Nishizawa (16), Noriyoshi Sakai (15)

Blaublitz Akita (4-4-2): Genki Yamada (1), Kota Muramatsu (16), Ryoya Iizumi (30), Kazuma Nagai (5), Ryuji Saito (13), Masakazu Yoshioka (20), Koki Doi (66), Hiroto Morooka (6), Daiki Sato (29), Yukihito Kajiya (11), Kosuke Sagawa (40)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
12
Ryota Izumori
13
Taisei Inoue
4
Yuta Imazu
32
Sora Ogawa
5
Shiva Tafari Nagasawa
33
Kento Nishiya
2
Nagi Matsumoto
7
Haruki Arai
11
Jun Nishikawa
16
Kenta Nishizawa
15
Noriyoshi Sakai
40
Kosuke Sagawa
11
Yukihito Kajiya
29
Daiki Sato
6
Hiroto Morooka
66
Koki Doi
20
Masakazu Yoshioka
13
Ryuji Saito
5
Kazuma Nagai
30
Ryoya Iizumi
16
Kota Muramatsu
1
Genki Yamada
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
29’
Noriyoshi Sakai
Shion Shinkawa
46’
Koki Doi
Takuma Mizutani
69’
Nagi Matsumoto
Tatsunori Sakurai
60’
Masakazu Yoshioka
Ryotaro Ishida
69’
Kenta Nishizawa
Vykintas Slivka
60’
Kosuke Sagawa
Shota Suzuki
87’
Shiva Nagasawa
Makito Uehara
70’
Ryuji Saito
Takumi Hasegawa
87’
Jun Nishikawa
Daichi Suzuki
80’
Ryoya Iizumi
Ryohei Okazaki
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Luka Radotic
Fumiya Kitajima
Ryohei Okazaki
Reiya Morishita
Takumi Hasegawa
Makito Uehara
Takuma Mizutani
Tatsunori Sakurai
Ryota Nakamura
Vykintas Slivka
Ryuhei Oishi
Daichi Suzuki
Ryotaro Ishida
Hiroto Yamada
Shota Suzuki
Shion Shinkawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
17/05 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow