Thứ Sáu, 30/10/2026
Hyun-Woo Kim
42
Daichi Suzuki
43
Kanta Jojo (Thay: Rio Hyeon)
46
Kaito Yoshino (Thay: Koki Sakamoto)
59
Kohei Isa (Thay: Hyun-Woo Kim)
65
Kyosuke Kamiyama (Thay: Shun Isotani)
68
Noriyoshi Sakai (Thay: Daichi Suzuki)
68
Junya Nodake (Thay: Takumi Yamaguchi)
75
Shuto Udo (Thay: Taiga Kimoto)
75
Yudai Tanaka (Thay: Ayumu Toyoda)
79
Arata Kozakai (Thay: Manato Kimoto)
83
Kyosuke Kamiyama
85

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Oita Trinita
Oita Trinita
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Oita Trinita

Sagan Tosu (3-4-2-1): Sota Matsubara (12), Shiva Tafari Nagasawa (5), Shun Isotani (76), Sora Ogawa (33), Kenshin Yuba (22), Ayumu Toyoda (20), Nagi Matsumoto (2), Koki Sakamoto (7), Rio Hyeon (18), Kenta Nishizawa (16), Daichi Suzuki (19)

Oita Trinita (3-4-2-1): Kyeong-Geon Mun (22), Takuya Okamoto (2), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (6), Manato Yoshida (7), Takumi Yamaguchi (72), Keigo Sakakibara (8), Shinya Utsumoto (14), Taiga Kimoto (20), Manato Kimoto (37), Hyun-Woo Kim (17)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
12
Sota Matsubara
5
Shiva Tafari Nagasawa
76
Shun Isotani
33
Sora Ogawa
22
Kenshin Yuba
20
Ayumu Toyoda
2
Nagi Matsumoto
7
Koki Sakamoto
18
Rio Hyeon
16
Kenta Nishizawa
19
Daichi Suzuki
17
Hyun-Woo Kim
37
Manato Kimoto
20
Taiga Kimoto
14
Shinya Utsumoto
8
Keigo Sakakibara
72
Takumi Yamaguchi
7
Manato Yoshida
6
Yuto Misao
31
Matheus Pereira
2
Takuya Okamoto
22
Kyeong-Geon Mun
Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
Thay người
46’
Rio Hyeon
Kanta Jojo
65’
Hyun-Woo Kim
Kohei Isa
59’
Koki Sakamoto
Kaito Yoshino
75’
Takumi Yamaguchi
Junya Nodake
68’
Shun Isotani
Kyosuke Kamiyama
75’
Taiga Kimoto
Shuto Udo
68’
Daichi Suzuki
Noriyoshi Sakai
83’
Manato Kimoto
Arata Kozakai
79’
Ayumu Toyoda
Yudai Tanaka
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Yuya Tanaka
Kyosuke Kamiyama
Issei Tone
Yuta Imazu
Ayuki Miyakawa
Toshiki Ando
Hiroto Nakagawa
Tatsunori Sakurai
Taira Shige
Yudai Tanaka
Junya Nodake
Kaito Yoshino
Arata Kozakai
Kanta Jojo
Kohei Isa
Noriyoshi Sakai
Shuto Udo
Kaito Yoshino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/09 - 2021
J League 2
29/04 - 2025
12/07 - 2025
05/04 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow