Thứ Bảy, 17/10/2026

Trực tiếp kết quả Sagan Tosu vs Omiya Ardija hôm nay 17-10-2026

Giải J League 2 - Th 7, 17/10

Đang diễn ra
1 : 0

Omiya Ardija

Omiya Ardija

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 17/10/2026
Vòng 11 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Reiya Morishita
19
Ota Yamamoto
38
Đang cập nhật Đang cập nhật

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Omiya Ardija

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Omiya Ardija
Omiya Ardija
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Omiya Ardija

Sagan Tosu (3-4-2-1): Sota Matsubara (12), Kaito Abe (44), Reiya Morishita (37), Toshiki Ando (26), Manato Yoshida (28), Ayumu Toyoda (21), Tatsunori Sakurai (6), Koki Sakamoto (7), Rio Hyon (18), Kenta Nishizawa (16), Toshiki Takahashi (9)

Omiya Ardija (4-3-3): Tom Glover (24), Kaishin Sekiguchi (37), Ryuya Nishio (88), Yusei Ozaki (19), Hijiri Kato (3), Matthew Edward (47), Gen Kato (16), Ota Yamamoto (18), Mauricio Caprini Pinto (11), Carlinhos Junior (9), Toya Izumi (14)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
12
Sota Matsubara
44
Kaito Abe
37
Reiya Morishita
26
Toshiki Ando
28
Manato Yoshida
21
Ayumu Toyoda
6
Tatsunori Sakurai
7
Koki Sakamoto
18
Rio Hyon
16
Kenta Nishizawa
9
Toshiki Takahashi
14
Toya Izumi
9
Carlinhos Junior
11
Mauricio Caprini Pinto
18
Ota Yamamoto
16
Gen Kato
47
Matthew Edward
3
Hijiri Kato
19
Yusei Ozaki
88
Ryuya Nishio
37
Kaishin Sekiguchi
24
Tom Glover
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Ryota Izumori
Manafu Wakabayashi
Yuta Imazu
Rikiya Motegi
Kanta Jojo
Kauã Diniz Rocha
Kakeru Yamauchi
Yuta Toyokawa
Ryo Shiohama
Kota Nakayama
Haruya Goto
Yuzuki Kobayashi
Hibiki Matsuoka
Kenyu Sugimoto
Shiva Nagasawa
Jelani McGhee
Kaito Yoshino
Osamu Iyoha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/03 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai107211023T T T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija105501120H T H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata10622020T H T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama10532918T H T H
5Yokohama FCYokohama FC10523617T H T B
6Shonan BellmareShonan Bellmare10451217H T H H
7Oita TrinitaOita Trinita10352314H H T T
8Fujieda MYFCFujieda MYFC10343213H H H B
9Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10343113H H T B
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki10343013T T H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata10415-113B B B T
12Tokushima VortisTokushima Vortis10415-213T T B B
13Montedio YamagataMontedio Yamagata10406212B T B B
14Iwaki FCIwaki FC10406-412T B B T
15Sagan TosuSagan Tosu10325-311B B B T
16Tochigi City FCTochigi City FC10316-110B B B B
17FC ImabariFC Imabari10316-810B B T T
18Ventforet KofuVentforet Kofu10316-910B B B T
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10316-1110B T B B
20Consadole SapporoConsadole Sapporo10226-78H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow