Reiya Morishita 19 | |
Ota Yamamoto 38 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Sagan Tosu vs Omiya Ardija
số liệu thống kê

Sagan Tosu

Omiya Ardija
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Omiya Ardija
Sagan Tosu (3-4-2-1): Sota Matsubara (12), Kaito Abe (44), Reiya Morishita (37), Toshiki Ando (26), Manato Yoshida (28), Ayumu Toyoda (21), Tatsunori Sakurai (6), Koki Sakamoto (7), Rio Hyon (18), Kenta Nishizawa (16), Toshiki Takahashi (9)
Omiya Ardija (4-3-3): Tom Glover (24), Kaishin Sekiguchi (37), Ryuya Nishio (88), Yusei Ozaki (19), Hijiri Kato (3), Matthew Edward (47), Gen Kato (16), Ota Yamamoto (18), Mauricio Caprini Pinto (11), Carlinhos Junior (9), Toya Izumi (14)

Sagan Tosu
3-4-2-1
12
Sota Matsubara
44
Kaito Abe
37
Reiya Morishita
26
Toshiki Ando
28
Manato Yoshida
21
Ayumu Toyoda
6
Tatsunori Sakurai
7
Koki Sakamoto
18
Rio Hyon
16
Kenta Nishizawa
9
Toshiki Takahashi
14
Toya Izumi
9
Carlinhos Junior
11
Mauricio Caprini Pinto
18
Ota Yamamoto
16
Gen Kato
47
Matthew Edward
3
Hijiri Kato
19
Yusei Ozaki
88
Ryuya Nishio
37
Kaishin Sekiguchi
24
Tom Glover

Omiya Ardija
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Ryota Izumori | Manafu Wakabayashi | ||
Yuta Imazu | Rikiya Motegi | ||
Kanta Jojo | Kauã Diniz Rocha | ||
Kakeru Yamauchi | Yuta Toyokawa | ||
Ryo Shiohama | Kota Nakayama | ||
Haruya Goto | Yuzuki Kobayashi | ||
Hibiki Matsuoka | Kenyu Sugimoto | ||
Shiva Nagasawa | Jelani McGhee | ||
Kaito Yoshino | Osamu Iyoha | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Sagan Tosu
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Omiya Ardija
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | H T H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 20 | T H T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T H T B | |
| 6 | 10 | 4 | 5 | 1 | 2 | 17 | H T H H | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | H H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | H H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H H T B | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T T H H | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | B B B T | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | T T B B | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 | B T B B | |
| 14 | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | T B B T | |
| 15 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B T | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B B B B | |
| 17 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | B B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B B B T | |
| 19 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | B T B B | |
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch