Thứ Sáu, 30/10/2026
Lucas Barcelos
21
Thonny Anderson
33
Naoki Kanuma
50
Shion Shinkawa (Thay: Hiroto Yamada)
61
Marukomutsuyo Shi Moyo (Thay: Elsinho)
64
Kiyoshiro Tsuboi (Thay: Thonny Anderson)
64
Shiva Nagasawa
68
Rio Hyeon (Thay: Takuya Shigehiro)
76
Tatsunori Sakurai (Thay: Nagi Matsumoto)
77
Vykintas Slivka (Thay: Jun Nishikawa)
77
Daichi Suzuki (Thay: Kenta Nishizawa)
77
Soya Takada (Thay: Yuya Takagi)
80
Jumma Miyazaki (Thay: Lucas Barcelos)
80
Makito Uehara (Thay: Shiva Nagasawa)
86
Tatsunori Sakurai
89

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Tokushima Vortis

Sagan Tosu (3-4-2-1): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (32), Shiva Tafari Nagasawa (5), Kento Nishiya (33), Nagi Matsumoto (2), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Kenta Nishizawa (16), Hiroto Yamada (34)

Tokushima Vortis (3-1-4-2): Hayate Tanaka (1), Ko Yanagisawa (22), Nao Yamada (3), Hayato Aoki (5), Elsinho (18), Naoki Kanuma (28), Yuya Takagi (42), Shunto Kodama (7), Takuya Shigehiro (55), Lucas Damasceno (99), Thonny Anderson (9)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
12
Ryota Izumori
13
Taisei Inoue
37
Reiya Morishita
32
Sora Ogawa
5
Shiva Tafari Nagasawa
33
Kento Nishiya
2
Nagi Matsumoto
7
Haruki Arai
11
Jun Nishikawa
16
Kenta Nishizawa
34
Hiroto Yamada
9
Thonny Anderson
99
Lucas Damasceno
55
Takuya Shigehiro
7
Shunto Kodama
42
Yuya Takagi
28
Naoki Kanuma
18
Elsinho
5
Hayato Aoki
3
Nao Yamada
22
Ko Yanagisawa
1
Hayate Tanaka
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-1-4-2
Thay người
61’
Hiroto Yamada
Shion Shinkawa
64’
Thonny Anderson
Kiyoshiro Tsuboi
77’
Nagi Matsumoto
Tatsunori Sakurai
64’
Elsinho
Marukomutsuyo Shi Moyo
77’
Jun Nishikawa
Vykintas Slivka
76’
Takuya Shigehiro
Rio Hyeon
77’
Kenta Nishizawa
Daichi Suzuki
80’
Yuya Takagi
Soya Takada
86’
Shiva Nagasawa
Makito Uehara
80’
Lucas Barcelos
Junma Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Daiki Mitsui
Yuta Imazu
Kaique Mafaldo
Fumiya Kitajima
Rio Hyeon
Makito Uehara
Soya Takada
Fuchi Honda
Taro Sugimoto
Tatsunori Sakurai
Junma Miyazaki
Vykintas Slivka
Kiyoshiro Tsuboi
Shion Shinkawa
Daiki Watari
Daichi Suzuki
Marukomutsuyo Shi Moyo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/10 - 2021
J League 2
06/05 - 2025
02/11 - 2025
30/05 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow