Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Sagan Tosu vs V-Varen Nagasaki hôm nay 17-08-2025

Giải J League 2 - CN, 17/8

Kết thúc
1 : 2

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 1-1
CN, 17:00 17/08/2025
Vòng 26 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matheus Jesus (Kiến tạo: Juan Delgado)
15
Hiroto Yamada (Kiến tạo: Haruki Arai)
45+4'
Yasuki Kimoto
49
Shota Hino (Thay: Vykintas Slivka)
55
Ryogo Yamasaki (Thay: Juan Delgado)
60
Tsubasa Kasayanagi (Thay: Tenmu Matsumoto)
60
Fumiya Kitajima (Thay: Yasuki Kimoto)
60
Shion Shinkawa (Thay: Hiroto Yamada)
60
Kazuki Kushibiki (Thay: Hayato Teruyama)
68
Nagi Matsumoto (Thay: Tatsunori Sakurai)
74
Daichi Suzuki (Thay: Kenta Nishizawa)
74
Matheus Jesus (Kiến tạo: Shunya Yoneda)
84
Riku Yamada (Thay: Diego Pituca)
90

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
33 Kiểm soát bóng 67
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs V-Varen Nagasaki

Sagan Tosu (3-4-2-1): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Yasuki Kimoto (30), Sora Ogawa (32), Shiva Tafari Nagasawa (5), Kenta Nishizawa (16), Tatsunori Sakurai (27), Haruki Arai (7), Jun Nishikawa (11), Vykintas Slivka (77), Hiroto Yamada (34)

V-Varen Nagasaki (3-4-2-1): Masaaki Goto (21), Ikki Arai (29), Eduardo (4), Hayato Teruyama (48), Shunya Yoneda (23), Hotaru Yamaguchi (5), Diego Pituca (8), Hijiri Onaga (50), Matheus Jesus (10), Tenmu Matsumoto (34), Juan Delgado (9)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
12
Ryota Izumori
13
Taisei Inoue
30
Yasuki Kimoto
32
Sora Ogawa
5
Shiva Tafari Nagasawa
16
Kenta Nishizawa
27
Tatsunori Sakurai
7
Haruki Arai
11
Jun Nishikawa
77
Vykintas Slivka
34
Hiroto Yamada
9
Juan Delgado
34
Tenmu Matsumoto
10
Matheus Jesus
50
Hijiri Onaga
8
Diego Pituca
5
Hotaru Yamaguchi
23
Shunya Yoneda
48
Hayato Teruyama
4
Eduardo
29
Ikki Arai
21
Masaaki Goto
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
Thay người
55’
Vykintas Slivka
Shota Hino
60’
Tenmu Matsumoto
Tsubasa Kasayanagi
60’
Yasuki Kimoto
Fumiya Kitajima
60’
Juan Delgado
Ryogo Yamasaki
60’
Hiroto Yamada
Shion Shinkawa
68’
Hayato Teruyama
Kazuki Kushibiki
74’
Tatsunori Sakurai
Nagi Matsumoto
90’
Diego Pituca
Riku Yamada
74’
Kenta Nishizawa
Daichi Suzuki
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Gaku Harada
Fumiya Kitajima
Masahiro Sekiguchi
Nagi Matsumoto
Keita Takahata
Keisuke Sakaiya
Kazuki Kushibiki
Shota Hino
Takashi Sawada
Kento Nishiya
Keita Nakamura
Noriyoshi Sakai
Riku Yamada
Daichi Suzuki
Tsubasa Kasayanagi
Shion Shinkawa
Ryogo Yamasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
13/04 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow