Thứ Bảy, 12/09/2026
Yuki Horigome (Thay: Yoshihiro Nakano)
58
Daiju Sasaki (Thay: Yutaro Oda)
61
Yuki Horigome
66
Taichi Kikuchi (Thay: Fuchi Honda)
67
Yuya Osako (Thay: Koya Yuruki)
73
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Tetsushi Yamakawa)
79
Shunta Araki (Thay: Toshio Shimakawa)
83
Kentaro Moriya (Thay: Naoyuki Fujita)
83
Yuta Goke (Thay: Andres Iniesta)
85
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Daiju Sasaki)
90+1'

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Vissel Kobe
Vissel Kobe
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Vissel Kobe

Sagan Tosu (3-2-3-2): Il-Gyu Park (40), Toshio Shimakawa (4), Masaya Tashiro (30), Diego (5), Akito Fukuta (6), Kei Koizumi (37), Yoshihiro Nakano (7), Naoyuki Fujita (14), Yuto Iwasaki (29), Yuki Kakita (19), Fuchi Honda (8)

Vissel Kobe (4-2-3-1): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Ryuho Kikuchi (17), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Hotaru Yamaguchi (5), Kento Hashimoto (15), Yutaro Oda (41), Andres Iniesta (8), Koya Yuruki (16), Yoshinori Muto (11)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-2-3-2
40
Il-Gyu Park
4
Toshio Shimakawa
30
Masaya Tashiro
5
Diego
6
Akito Fukuta
37
Kei Koizumi
7
Yoshihiro Nakano
14
Naoyuki Fujita
29
Yuto Iwasaki
19
Yuki Kakita
8
Fuchi Honda
11 2
Yoshinori Muto
16
Koya Yuruki
8
Andres Iniesta
41
Yutaro Oda
15
Kento Hashimoto
5
Hotaru Yamaguchi
24
Gotoku Sakai
3
Yuki Kobayashi
17
Ryuho Kikuchi
23
Tetsushi Yamakawa
18
Hiroki Iikura
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-2-3-1
Thay người
58’
Yoshihiro Nakano
Yuki Horigome
61’
Yutaro Oda
Daiju Sasaki
67’
Fuchi Honda
Taichi Kikuchi
73’
Koya Yuruki
Yuya Osako
83’
Toshio Shimakawa
Shunta Araki
85’
Andres Iniesta
Yuta Goke
83’
Naoyuki Fujita
Kentaro Moriya
Cầu thủ dự bị
Taichi Kikuchi
Yuya Osako
Shunta Araki
Yuya Nakasaka
Kentaro Moriya
Daiju Sasaki
Joan Oumari
Yuta Goke
Tatsuya Morita
Ryo Hatsuse
Yosuke Yuzawa
Tomoaki Makino
Yuki Horigome
Daiya Maekawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
30/05 - 2021
04/12 - 2021
14/05 - 2022
02/07 - 2022
18/03 - 2023
16/07 - 2023
03/04 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
29/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 11-10

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow