Thứ Ba, 27/10/2026
Toya Izumi (Kiến tạo: Tetsushi Yamakawa)
22
Kosuke Yamazaki
27
Koya Yuruki (Thay: Toya Izumi)
56
Cayman Togashi (Thay: Yuji Ono)
56
Yuki Horigome (Thay: Fuchi Honda)
56
Yuta Fujihara (Thay: Cayman Togashi)
64
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
66
Ryonosuke Kabayama (Thay: Taichi Kikuchi)
74
Yoshiki Narahara (Thay: Yuto Iwasaki)
74
Leo Osaki (Thay: Yoshinori Muto)
86

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Vissel Kobe
Vissel Kobe
56 Kiểm soát bóng 44
0 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Vissel Kobe

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Yuto Iwasaki (29), Kosuke Yamazaki (2), Masaya Tashiro (30), Shinya Nakano (13), Akito Fukuta (6), So Kawahara (5), Taichi Kikuchi (23), Yuji Ono (10), Fuchi Honda (8), Jun Nishikawa (18)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Toya Izumi (27)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
71
Il-Gyu Park
29
Yuto Iwasaki
2
Kosuke Yamazaki
30
Masaya Tashiro
13
Shinya Nakano
6
Akito Fukuta
5
So Kawahara
23
Taichi Kikuchi
10
Yuji Ono
8
Fuchi Honda
18
Jun Nishikawa
27
Toya Izumi
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
23
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
56’
Yuta Fujihara
Cayman Togashi
56’
Toya Izumi
Koya Yuruki
56’
Fuchi Honda
Yuki Horigome
66’
Haruya Ide
Daiju Sasaki
64’
Cayman Togashi
Yuta Fujihara
86’
Yoshinori Muto
Leo Osaki
74’
Taichi Kikuchi
Ryonosuke Kabayama
74’
Yuto Iwasaki
Yoshiki Narahara
Cầu thủ dự bị
Kei Uchiyama
Stefan Mugosa
Ryonosuke Kabayama
Shuhei Kawasaki
Yuta Fujihara
Daiju Sasaki
Cayman Togashi
Koya Yuruki
Yuki Horigome
Yusei Ozaki
Yoshiki Narahara
Leo Osaki
Kiriya Sakamoto
Phelipe Megiolaro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
30/05 - 2021
04/12 - 2021
14/05 - 2022
02/07 - 2022
18/03 - 2023
16/07 - 2023
03/04 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow