Thứ Bảy, 12/09/2026
Toya Izumi (Kiến tạo: Tetsushi Yamakawa)
22
Kosuke Yamazaki
27
Koya Yuruki (Thay: Toya Izumi)
56
Cayman Togashi (Thay: Yuji Ono)
56
Yuki Horigome (Thay: Fuchi Honda)
56
Yuta Fujihara (Thay: Cayman Togashi)
64
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
66
Ryonosuke Kabayama (Thay: Taichi Kikuchi)
74
Yoshiki Narahara (Thay: Yuto Iwasaki)
74
Leo Osaki (Thay: Yoshinori Muto)
86

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Vissel Kobe
Vissel Kobe
56 Kiểm soát bóng 44
0 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Vissel Kobe

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Yuto Iwasaki (29), Kosuke Yamazaki (2), Masaya Tashiro (30), Shinya Nakano (13), Akito Fukuta (6), So Kawahara (5), Taichi Kikuchi (23), Yuji Ono (10), Fuchi Honda (8), Jun Nishikawa (18)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Toya Izumi (27)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
71
Il-Gyu Park
29
Yuto Iwasaki
2
Kosuke Yamazaki
30
Masaya Tashiro
13
Shinya Nakano
6
Akito Fukuta
5
So Kawahara
23
Taichi Kikuchi
10
Yuji Ono
8
Fuchi Honda
18
Jun Nishikawa
27
Toya Izumi
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
23
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
56’
Fuchi Honda
Yuki Horigome
56’
Toya Izumi
Koya Yuruki
56’
Yuta Fujihara
Cayman Togashi
66’
Haruya Ide
Daiju Sasaki
64’
Cayman Togashi
Yuta Fujihara
86’
Yoshinori Muto
Leo Osaki
74’
Yuto Iwasaki
Yoshiki Narahara
74’
Taichi Kikuchi
Ryonosuke Kabayama
Cầu thủ dự bị
Kiriya Sakamoto
Stefan Mugosa
Yoshiki Narahara
Shuhei Kawasaki
Yuki Horigome
Daiju Sasaki
Cayman Togashi
Koya Yuruki
Yuta Fujihara
Yusei Ozaki
Ryonosuke Kabayama
Leo Osaki
Kei Uchiyama
Phelipe Megiolaro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
30/05 - 2021
04/12 - 2021
14/05 - 2022
02/07 - 2022
18/03 - 2023
16/07 - 2023
03/04 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
29/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 11-10

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow