Thứ Ba, 27/10/2026
Nanasei Iino (Thay: Rikuto Hirose)
21
Cayman Togashi
22
Nanasei Iino (Thay: Daiju Sasaki)
46
Daiju Sasaki (Thay: Nanasei Iino)
46
Marcelo Ryan (Thay: Yuki Horigome)
64
Hikaru Nakahara (Thay: Taichi Kikuchi)
75
Ryuho Kikuchi (Thay: Taisei Miyashiro)
85
Seiji Kimura (Thay: Cayman Togashi)
90

Thống kê trận đấu Sagan Tosu vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Vissel Kobe
Vissel Kobe
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 11
5 Phạt góc 12
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs Vissel Kobe

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Wataru Harada (42), Kosuke Yamazaki (2), Tae-Hyeon Kim (20), Yusuke Maruhashi (28), Akito Fukuta (6), So Kawahara (5), Taichi Kikuchi (23), Yuki Horigome (21), Yoichi Naganuma (88), Cayman Togashi (22)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (6), Hotaru Yamaguchi (96), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Rikuto Hirose (23)

Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
71
Il-Gyu Park
42
Wataru Harada
2
Kosuke Yamazaki
20
Tae-Hyeon Kim
28
Yusuke Maruhashi
6
Akito Fukuta
5
So Kawahara
23
Taichi Kikuchi
21
Yuki Horigome
88
Yoichi Naganuma
22
Cayman Togashi
23
Rikuto Hirose
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
9
Taisei Miyashiro
96
Hotaru Yamaguchi
6
Takahiro Ogihara
19
Ryo Hatsuse
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
64’
Yuki Horigome
Marcelo Ryan
21’
Daiju Sasaki
Nanasei Iino
75’
Taichi Kikuchi
Hikaru Nakahara
46’
Nanasei Iino
Daiju Sasaki
90’
Cayman Togashi
Seiji Kimura
85’
Taisei Miyashiro
Ryuho Kikuchi
Cầu thủ dự bị
Koh Bong-jo
Shota Arai
Seiji Kimura
Yuki Honda
Hikaru Nakahara
Ryuho Kikuchi
Keisuke Sakaiya
Nanasei Iino
Ayumu Yokoyama
Yuya Kuwasaki
Vinicius Araujo
Kakeru Yamauchi
Marcelo Ryan
Daiju Sasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
30/05 - 2021
04/12 - 2021
14/05 - 2022
02/07 - 2022
18/03 - 2023
16/07 - 2023
03/04 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow