Thứ Tư, 28/10/2026
Killian Corredor (Thay: Thomas Robinet)
10
Kelvin Amian
45+2'
Augustine Boakye
53
Fode Doucoure
58
Fabien Centonze (Thay: Fode Doucoure)
60
Louis Leroux
60
Johann Lepenant
62
Thierno Ballo (Thay: Irvin Cardona)
64
Chico Lamba
64
Mathieu Cafaro
83
Joshua Duffus (Thay: Zuriko Davitashvili)
83
Antoine Joujou (Thay: Ignatius Ganago)
83
Mahmoud Jaber
84
Ryad Hachem
88
Jakob Breum
88
Augustine Boakye (Kiến tạo: Mahmoud Jaber)
90
Nadir El Jamali (Thay: Augustine Boakye)
90
Joshua Duffus
90+9'

Thống kê trận đấu Saint-Etienne vs Nantes

số liệu thống kê
Saint-Etienne
Saint-Etienne
Nantes
Nantes
65 Kiểm soát bóng 35
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 6
5 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Saint-Etienne vs Nantes

Tất cả (24)
90+11'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+9' Thẻ vàng cho Joshua Duffus.

Thẻ vàng cho Joshua Duffus.

90+7'

Augustine Boakye rời sân và được thay thế bởi Nadir El Jamali.

90'

Mahmoud Jaber đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Augustine Boakye đã ghi bàn!

V À A A O O O - Augustine Boakye đã ghi bàn!

90' V À A A O O O - Kevin Pedro đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Pedro đã ghi bàn!

88' Thẻ vàng cho Jakob Breum.

Thẻ vàng cho Jakob Breum.

88' Thẻ vàng cho Ryad Hachem.

Thẻ vàng cho Ryad Hachem.

84'

Maxime Bernauer rời sân và được thay thế bởi Mahmoud Jaber.

83'

Ignatius Ganago rời sân và được thay thế bởi Antoine Joujou.

83'

Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Joshua Duffus.

83'

Killian Corredor rời sân và được thay thế bởi Mathieu Cafaro.

64'

Benjamin Old rời sân và được thay thế bởi Chico Lamba.

64'

Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Thierno Ballo.

62' Thẻ vàng cho Johann Lepenant.

Thẻ vàng cho Johann Lepenant.

60'

Ibrahima Sissoko rời sân và được thay thế bởi Louis Leroux.

60'

Fode Doucoure rời sân và được thay thế bởi Fabien Centonze.

58' Thẻ vàng cho Fode Doucoure.

Thẻ vàng cho Fode Doucoure.

53' Thẻ vàng cho Augustine Boakye.

Thẻ vàng cho Augustine Boakye.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Saint-Etienne vs Nantes

Saint-Etienne (4-2-3-1): Mamour Ndiaye (1), João Ferreira (13), Kevin Pedro (23), Julien Le Cardinal (26), Ben Old (11), Aron Csongvai (14), Maxime Bernauer (6), Augustine Boakye (20), Jakob Breum (10), Zuriko Davitashvili (22), Irvin Cardona (7)

Nantes (5-3-2): Patrik Carlgren (30), Frederic Guilbert (24), Saidou Sow (4), Kelvin Amian (98), Fode Doucoure (13), Ryad Hachem (26), Ibrahima Sissoko (28), Balthazar Pierret (44), Johann Lepenant (8), Thomas Robinet (27), Ignatius Ganago (37)

Saint-Etienne
Saint-Etienne
4-2-3-1
1
Mamour Ndiaye
13
João Ferreira
23
Kevin Pedro
26
Julien Le Cardinal
11
Ben Old
14
Aron Csongvai
6
Maxime Bernauer
20
Augustine Boakye
10
Jakob Breum
22
Zuriko Davitashvili
7
Irvin Cardona
37
Ignatius Ganago
27
Thomas Robinet
8
Johann Lepenant
44
Balthazar Pierret
28
Ibrahima Sissoko
26
Ryad Hachem
13
Fode Doucoure
98
Kelvin Amian
4
Saidou Sow
24
Frederic Guilbert
30
Patrik Carlgren
Nantes
Nantes
5-3-2
Thay người
64’
Irvin Cardona
Thierno Ballo
60’
Fode Doucoure
Fabien Centonze
64’
Benjamin Old
Chico Lamba
60’
Ibrahima Sissoko
Louis Leroux
83’
Zuriko Davitashvili
Joshua Duffus
83’
Killian Corredor
Mathieu Cafaro
84’
Maxime Bernauer
Mahmoud Jaber
83’
Ignatius Ganago
Antoine Joujou
90’
Augustine Boakye
Nadir El Jamali
Cầu thủ dự bị
Adam Baallal
Mathieu Cafaro
Thierno Ballo
Fabien Centonze
Ilyes Dhaoui
Amine Cherni
Nadir El Jamali
Killian Corredor
Chico Lamba
Maxime Dupe
Mahmoud Jaber
Antoine Joujou
Lucas Lavallee
Louis Leroux
Joshua Duffus
Lucas Perrin
Nathan Kasia
Wilitty Younoussa
Huấn luyện viên

Philippe Montanier

Michel Der Zakarian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
21/12 - 2013
11/05 - 2014
23/11 - 2014
12/04 - 2015
20/09 - 2015
22/09 - 2016
09/04 - 2017
03/12 - 2017
01/04 - 2018
01/12 - 2018
10/11 - 2019
12/01 - 2020
20/09 - 2020
04/02 - 2021
23/12 - 2021
22/05 - 2022
29/09 - 2024
19/01 - 2025
Ligue 2
25/10 - 2026

Thành tích gần đây Saint-Etienne

Ligue 2
25/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
Ligue 2
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Nantes

Ligue 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-0
19/09 - 2026
H1: 0-0
12/09 - 2026
H1: 0-0
08/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
H1: 2-1
22/08 - 2026
H1: 2-1
15/08 - 2026
H1: 1-1
09/08 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Saint-EtienneSaint-Etienne108111525B H T T T
2MontpellierMontpellier10631721T H T T T
3NancyNancy10613419B T T T T
4ReimsReims10460818T H H T H
5PauPau10523317B T T T T
6Red StarRed Star10523117T T T B B
7FC AnnecyFC Annecy10514216B B T B T
8MetzMetz10352214B H B T H
9DijonDijon10334-112T T T B B
10DunkerqueDunkerque10334-212T B B T H
11GuingampGuingamp10325-211T B B B T
12SochauxSochaux10253-411T H H B B
13BoulogneBoulogne10172010H B H T H
14RodezRodez10316-610B B B B T
15NantesNantes10226-68B T H B B
16GrenobleGrenoble10226-88T H B B B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 6310073-57H H B H B
18LavalLaval10136-86B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow