Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Killian Corredor (Thay: Thomas Robinet) 10 | |
Kelvin Amian 45+2' | |
Augustine Boakye 53 | |
Fode Doucoure 58 | |
Fabien Centonze (Thay: Fode Doucoure) 60 | |
Louis Leroux 60 | |
Johann Lepenant 62 | |
Thierno Ballo (Thay: Irvin Cardona) 64 | |
Chico Lamba 64 | |
Mathieu Cafaro 83 | |
Joshua Duffus (Thay: Zuriko Davitashvili) 83 | |
Antoine Joujou (Thay: Ignatius Ganago) 83 | |
Mahmoud Jaber 84 | |
Ryad Hachem 88 | |
Jakob Breum 88 | |
Augustine Boakye (Kiến tạo: Mahmoud Jaber) 90 | |
Nadir El Jamali (Thay: Augustine Boakye) 90 | |
Joshua Duffus 90+9' |
Thống kê trận đấu Saint-Etienne vs Nantes


Diễn biến Saint-Etienne vs Nantes
Thẻ vàng cho Joshua Duffus.
Augustine Boakye rời sân và được thay thế bởi Nadir El Jamali.
Mahmoud Jaber đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Augustine Boakye đã ghi bàn!
V À A A O O O - Kevin Pedro đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jakob Breum.
Thẻ vàng cho Ryad Hachem.
Maxime Bernauer rời sân và được thay thế bởi Mahmoud Jaber.
Ignatius Ganago rời sân và được thay thế bởi Antoine Joujou.
Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Joshua Duffus.
Killian Corredor rời sân và được thay thế bởi Mathieu Cafaro.
Benjamin Old rời sân và được thay thế bởi Chico Lamba.
Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Thierno Ballo.
Thẻ vàng cho Johann Lepenant.
Ibrahima Sissoko rời sân và được thay thế bởi Louis Leroux.
Fode Doucoure rời sân và được thay thế bởi Fabien Centonze.
Thẻ vàng cho Fode Doucoure.
Thẻ vàng cho Augustine Boakye.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Saint-Etienne vs Nantes
Saint-Etienne (4-2-3-1): Mamour Ndiaye (1), João Ferreira (13), Kevin Pedro (23), Julien Le Cardinal (26), Ben Old (11), Aron Csongvai (14), Maxime Bernauer (6), Augustine Boakye (20), Jakob Breum (10), Zuriko Davitashvili (22), Irvin Cardona (7)
Nantes (5-3-2): Patrik Carlgren (30), Frederic Guilbert (24), Saidou Sow (4), Kelvin Amian (98), Fode Doucoure (13), Ryad Hachem (26), Ibrahima Sissoko (28), Balthazar Pierret (44), Johann Lepenant (8), Thomas Robinet (27), Ignatius Ganago (37)


| Thay người | |||
| 64’ | Irvin Cardona Thierno Ballo | 60’ | Fode Doucoure Fabien Centonze |
| 64’ | Benjamin Old Chico Lamba | 60’ | Ibrahima Sissoko Louis Leroux |
| 83’ | Zuriko Davitashvili Joshua Duffus | 83’ | Killian Corredor Mathieu Cafaro |
| 84’ | Maxime Bernauer Mahmoud Jaber | 83’ | Ignatius Ganago Antoine Joujou |
| 90’ | Augustine Boakye Nadir El Jamali | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Baallal | Mathieu Cafaro | ||
Thierno Ballo | Fabien Centonze | ||
Ilyes Dhaoui | Amine Cherni | ||
Nadir El Jamali | Killian Corredor | ||
Chico Lamba | Maxime Dupe | ||
Mahmoud Jaber | Antoine Joujou | ||
Lucas Lavallee | Louis Leroux | ||
Joshua Duffus | Lucas Perrin | ||
Nathan Kasia | Wilitty Younoussa | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Thành tích gần đây Nantes
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 | B H T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 7 | 21 | T H T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 4 | 19 | B T T T T | |
| 4 | 10 | 4 | 6 | 0 | 8 | 18 | T H H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T T T T | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 1 | 17 | T T T B B | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 2 | 16 | B B T B T | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | B H B T H | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T T T B B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | T B B T H | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T B B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | T H H B B | |
| 13 | 10 | 1 | 7 | 2 | 0 | 10 | H B H T H | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | B B B B T | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B T H B B | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | T H B B B | |
| 17 | 10 | 0 | 7 | 3 | -5 | 7 | H H B H B | |
| 18 | 10 | 1 | 3 | 6 | -8 | 6 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch