Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Joao Ferreira.
J. Duffus (Thay: Z. Davitashvili) 16 | |
Joshua Duffus (Thay: Zuriko Davitashvili) 16 | |
Martin Adeline 35 | |
Augustine Boakye 49 | |
Merwan Ifnaou (Kiến tạo: Martin Adeline) 53 | |
Maxime Bernauer (Thay: Chico Lamba) 61 | |
Igor Miladinovic (Thay: Aimen Moueffek) 61 | |
Hillel Konate 69 | |
Anis Ouzenadji (Thay: Ismael Boura) 72 | |
Mouhamed Diop 79 | |
Joao Ferreira (Thay: Irvin Cardona) 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến Saint-Etienne vs Troyes
Thẻ vàng cho Mouhamed Diop.
Ismael Boura rời sân và được thay thế bởi Anis Ouzenadji.
Thẻ vàng cho Hillel Konate.
Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Igor Miladinovic.
Chico Lamba rời sân và được thay thế bởi Maxime Bernauer.
Martin Adeline đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Troyes ghi bàn.
Thẻ vàng cho Augustine Boakye.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Martin Adeline.
Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Joshua Duffus.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Saint-Etienne vs Troyes


Đội hình xuất phát Saint-Etienne vs Troyes
Saint-Etienne (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (30), Kevin Pedro (39), Chico Lamba (15), Mickael Nade (3), Ben Old (11), Augustine Boakye (20), Abdoulaye Kante (14), Irvin Cardona (7), Aimen Moueffek (29), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (9)
Troyes (4-1-4-1): Hillel Konate (40), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Sankhoun Diawara (38), Ismael Boura (14), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Martin Adeline (5), Antoine Mille (17), Kandet Diawara (29), Renaud Ripart (20)


| Thay người | |||
| 16’ | Zuriko Davitashvili Joshua Duffus | 72’ | Ismael Boura Anis Ouzenadji |
| 61’ | Chico Lamba Maxime Bernauer | ||
| 61’ | Aimen Moueffek Igor Miladinovic | ||
| 80’ | Irvin Cardona João Ferreira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Brice Maubleu | Zacharie Boucher | ||
Dennis Appiah | Lucas Maronnier | ||
Maxime Bernauer | Anis Ouzenadji | ||
João Ferreira | Alexandre Philiponeau | ||
Luan Gadegbeku | Mathys Detourbet | ||
Igor Miladinovic | Tawfik Bentayeb | ||
Joshua Duffus | Mounaim El Idrissy | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Thành tích gần đây Troyes
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 19 | 7 | 6 | 22 | 64 | T T H B T | |
| 2 | 32 | 15 | 13 | 4 | 17 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 32 | 17 | 6 | 9 | 19 | 57 | H T H T B | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | T H T B T | |
| 5 | 32 | 13 | 13 | 6 | 16 | 52 | T H H T H | |
| 6 | 32 | 13 | 13 | 6 | 4 | 52 | H H T T H | |
| 7 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | H H H T T | |
| 8 | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 9 | 32 | 12 | 9 | 11 | -10 | 45 | H B T T B | |
| 10 | 31 | 10 | 10 | 11 | 6 | 40 | B B H B B | |
| 11 | 32 | 10 | 10 | 12 | -5 | 40 | B B H B B | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | T H H H B | |
| 13 | 32 | 6 | 15 | 11 | -8 | 33 | B H H B H | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -8 | 31 | B H H B H | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -20 | 31 | H H H B H | |
| 16 | 32 | 5 | 14 | 13 | -15 | 29 | T H H T H | |
| 17 | 32 | 4 | 13 | 15 | -18 | 25 | H H B T H | |
| 18 | 32 | 6 | 6 | 20 | -21 | 24 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch