Chủ Nhật, 26/04/2026
J. Duffus (Thay: Z. Davitashvili)
16
Joshua Duffus (Thay: Zuriko Davitashvili)
16
Martin Adeline
35
Augustine Boakye
49
Merwan Ifnaou (Kiến tạo: Martin Adeline)
53
Maxime Bernauer (Thay: Chico Lamba)
61
Igor Miladinovic (Thay: Aimen Moueffek)
61
Hillel Konate
69
Anis Ouzenadji (Thay: Ismael Boura)
72
Mouhamed Diop
79
Joao Ferreira (Thay: Irvin Cardona)
80
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Saint-Etienne vs Troyes

Tất cả (14)
80'

Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Joao Ferreira.

79' Thẻ vàng cho Mouhamed Diop.

Thẻ vàng cho Mouhamed Diop.

72'

Ismael Boura rời sân và được thay thế bởi Anis Ouzenadji.

69' Thẻ vàng cho Hillel Konate.

Thẻ vàng cho Hillel Konate.

61'

Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Igor Miladinovic.

61'

Chico Lamba rời sân và được thay thế bởi Maxime Bernauer.

53'

Martin Adeline đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A A O O O Troyes ghi bàn.

V À A A A O O O Troyes ghi bàn.

49' Thẻ vàng cho Augustine Boakye.

Thẻ vàng cho Augustine Boakye.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Martin Adeline.

Thẻ vàng cho Martin Adeline.

16'

Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Joshua Duffus.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Saint-Etienne vs Troyes

số liệu thống kê
Saint-Etienne
Saint-Etienne
Troyes
Troyes
63 Kiểm soát bóng 37
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Saint-Etienne vs Troyes

Saint-Etienne (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (30), Kevin Pedro (39), Chico Lamba (15), Mickael Nade (3), Ben Old (11), Augustine Boakye (20), Abdoulaye Kante (14), Irvin Cardona (7), Aimen Moueffek (29), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (9)

Troyes (4-1-4-1): Hillel Konate (40), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Sankhoun Diawara (38), Ismael Boura (14), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Martin Adeline (5), Antoine Mille (17), Kandet Diawara (29), Renaud Ripart (20)

Saint-Etienne
Saint-Etienne
4-2-3-1
30
Gautier Larsonneur
39
Kevin Pedro
15
Chico Lamba
3
Mickael Nade
11
Ben Old
20
Augustine Boakye
14
Abdoulaye Kante
7
Irvin Cardona
29
Aimen Moueffek
22
Zuriko Davitashvili
9
Lucas Stassin
20
Renaud Ripart
29
Kandet Diawara
17
Antoine Mille
5
Martin Adeline
10
Merwan Ifnaoui
8
Mouhamed Diop
14
Ismael Boura
38
Sankhoun Diawara
6
Adrien Monfray
44
Yvann Titi
40
Hillel Konate
Troyes
Troyes
4-1-4-1
Thay người
16’
Zuriko Davitashvili
Joshua Duffus
72’
Ismael Boura
Anis Ouzenadji
61’
Chico Lamba
Maxime Bernauer
61’
Aimen Moueffek
Igor Miladinovic
80’
Irvin Cardona
João Ferreira
Cầu thủ dự bị
Brice Maubleu
Zacharie Boucher
Dennis Appiah
Lucas Maronnier
Maxime Bernauer
Anis Ouzenadji
João Ferreira
Alexandre Philiponeau
Luan Gadegbeku
Mathys Detourbet
Igor Miladinovic
Tawfik Bentayeb
Joshua Duffus
Mounaim El Idrissy
Huấn luyện viên

Philippe Montanier

Bruno Irles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
30/03 - 2013
24/09 - 2015
01/10 - 2017
22/04 - 2018
21/11 - 2021
19/03 - 2022
Ligue 2
30/09 - 2023
13/02 - 2024
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Saint-Etienne

Ligue 2
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
18/04 - 2026
H1: 0-0
14/04 - 2026
H1: 0-1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
H1: 2-2
17/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes3219762264T T H B T
2Le MansLe Mans32151341758T T H T H
3Saint-EtienneSaint-Etienne3217691957H T H T B
4Red StarRed Star321598954T H T B T
5ReimsReims32131361652T H H T H
6RodezRodez3213136452H H T T H
7MontpellierMontpellier32148101150H H H T T
8FC AnnecyFC Annecy32147111049B T H T T
9PauPau3212911-1045H B T T B
10DunkerqueDunkerque31101011640B B H B B
11GuingampGuingamp32101012-540B B H B B
12BoulogneBoulogne319913-936T H H H B
13GrenobleGrenoble3261511-833B H H B H
14Clermont Foot 63Clermont Foot 633271015-831B H H B H
15NancyNancy3271015-2031H H H B H
16LavalLaval3251413-1529T H H T H
17SC BastiaSC Bastia3241315-1825H H B T H
18AmiensAmiens326620-2124B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow