Hursit Tasci 9 | |
Alpay Koldas (Thay: Berkan Mahmut Keskin) 23 | |
Hursit Tasci 45+1' | |
Mehmet Ozcan (Thay: Oguz Guctekin) 46 | |
Caner Cavlan 58 | |
Atabey Cicek (Thay: Malaly Dembele) 62 | |
Isaac Tshikuna Tshibangu (Thay: Levent Aycicek) 62 | |
Artem Kravets (Thay: Burak Suleyman) 67 | |
Emirhan Aydogan (Thay: Hakan Yavuz) 67 | |
Hursit Tasci 73 | |
Ozan Sol (Thay: Odise Roshi) 75 | |
Caner Huseyin Bag (Thay: Sedat Sahinturk) 76 | |
Kaiyne Woolery (Thay: Hursit Tasci) 88 | |
Kaiyne Woolery 90 | |
Michal Nalepa 90+4' | |
Isaac Tshibangu 90+6' | |
Atabey Cicek 90+7' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Bandirmaspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Bandirmaspor
39 Kiểm soát bóng 61
15 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 19
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Bandirmaspor
| Thay người | |||
| 67’ | Hakan Yavuz Emirhan Aydogan | 23’ | Berkan Mahmut Keskin Alpay Koldas |
| 67’ | Burak Suleyman Artem Kravets | 46’ | Oguz Guctekin Mehmet Ozcan |
| 75’ | Odise Roshi Ozan Sol | 62’ | Malaly Dembele Atabey Cicek |
| 88’ | Hursit Tasci Kaiyne Woolery | 62’ | Levent Aycicek Isaac Tshikuna Tshibangu |
| 76’ | Sedat Sahinturk Caner Huseyin Bag | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emirhan Aydogan | Emre Batuhan Adiguzel | ||
Patrick Banza Kanianga | Caner Huseyin Bag | ||
Furkan Kose | Sekou Camara | ||
Artem Kravets | Atabey Cicek | ||
Berkay Kurubacak | Kayahan Ismet Eren | ||
Caglayan Menderes | Huseyin Koc | ||
Huseyin Can Ozturk | Alpay Koldas | ||
Berat Onur Pinar | Mehmet Ozcan | ||
Ozan Sol | Emir Senocak | ||
Kaiyne Woolery | Isaac Tshikuna Tshibangu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 3 | 19 | 10 | 7 | 2 | 19 | 37 | T B H T H | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 20 | 32 | T B H H B | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 15 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 16 | 19 | 6 | 5 | 8 | -3 | 23 | B T T H T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 19 | 6 | 3 | 10 | -9 | 21 | H B T T B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch