Caglayan Menderes 36 | |
Caglar Sahin Akbaba 37 | |
(Pen) Dejvi Bregu 40 | |
Mehmet Akyuz (Thay: Caglayan Menderes) 46 | |
Isaac Donkor (Thay: Deni Milosevic) 46 | |
Hakan Yavuz (Thay: Ibrahim Has) 46 | |
Tugay Kacar 47 | |
Mehmet Zahit Cinar 58 | |
Furkan Demir (Thay: Joel Ngandu Kayamba) 66 | |
Abdurrahman Canli (Thay: Burak Asan) 74 | |
Burak Suleyman 75 | |
Bulent Cevahir (Thay: Mehmet Zahit Cinar) 82 | |
Oguzhan Akgun (Thay: Oguz Yildirim) 84 | |
Mehmet Akyuz (Kiến tạo: Hakan Yavuz) 87 | |
Hifsullah Ismail Erdogan (Thay: Burak Suleyman) 90 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Boluspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Boluspor
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 21
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Boluspor
| Thay người | |||
| 46’ | Deni Milosevic Isaac Donkor | 66’ | Joel Ngandu Kayamba Furkan Demir |
| 46’ | Ibrahim Has Hakan Yavuz | 74’ | Burak Asan Abdurrahman Canli |
| 46’ | Caglayan Menderes Mehmet Akyuz | 82’ | Mehmet Zahit Cinar Bulent Cevahir |
| 84’ | Oguz Yildirim Oguzhan Akgun | ||
| 90’ | Burak Suleyman Hifsullah Ismail Erdogan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oguzhan Akgun | Ismail Cipe | ||
Yusa Tigrak | Eray Ataseven | ||
Oguz Kocabal | Ibrahima Balde | ||
Isaac Donkor | Furkan Demir | ||
Hakan Yavuz | Reis Erdem | ||
Hifsullah Ismail Erdogan | Kerem Paykoc | ||
Dmytro Hrechyshkin | Ensar Bilir | ||
Mehmet Akyuz | Bulent Cevahir | ||
Berkay Kurubacak | Abdurrahman Canli | ||
Ruhi Yildiz | Tolunay Artuc | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 21 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 41 | H H T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | T B B T T | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 21 | 36 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 17 | 33 | H T T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B H T T | |
| 9 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H B B T B | |
| 10 | 22 | 9 | 5 | 8 | 11 | 32 | B T T B B | |
| 11 | 22 | 8 | 7 | 7 | 9 | 31 | T T B H T | |
| 12 | 22 | 8 | 6 | 8 | -1 | 30 | H T T H T | |
| 13 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H T B T H | |
| 14 | 22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 | B T T H B | |
| 15 | 22 | 8 | 3 | 11 | -3 | 27 | T B B T T | |
| 16 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | H T T T B | |
| 17 | 22 | 7 | 5 | 10 | -17 | 26 | H B B B B | |
| 18 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | B B H B B | |
| 19 | 22 | 0 | 7 | 15 | -41 | 7 | H B B H B | |
| 20 | 22 | 0 | 2 | 20 | -80 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch