Yonathan Del Valle 3 | |
Odise Roshi 43 | |
Jefferson (Thay: Abdoulaye Diarrassouba) 46 | |
Vusal Iskenderli (Thay: Batuhan Isciler) 46 | |
Erdi Dikmen 52 | |
Erdi Dikmen 52 | |
Caglayan Menderes (Thay: Yonathan Del Valle) 54 | |
Tunahan Cicek (Thay: Berk Yildiz) 61 | |
Sinan Kurt (Thay: Odise Roshi) 66 | |
Husamettin Yener (Thay: Petar Gigic) 68 | |
Dino Ndlovu (Thay: Kabongo Kasongo) 73 | |
Oguz Yildirim (Thay: Muhammed Himmet Erturk) 73 | |
Zdravko Minchev Dimitrov (Thay: Burak Suleyman) 73 | |
Idrissa Camara (Thay: Oguz Guctekin) 76 |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Boluspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Boluspor
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
15 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
13 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Boluspor
| Thay người | |||
| 54’ | Yonathan Del Valle Caglayan Menderes | 46’ | Abdoulaye Diarrassouba Jefferson |
| 66’ | Odise Roshi Sinan Kurt | 46’ | Batuhan Isciler Vusal Iskenderli |
| 73’ | Muhammed Himmet Erturk Oguz Yildirim | 61’ | Berk Yildiz Tunahan Çiçek |
| 73’ | Burak Suleyman Zdravko Minchev Dimitrov | 68’ | Petar Gigic Husamettin Yener |
| 73’ | Kabongo Kasongo Dino Ndlovu | 76’ | Oguz Guctekin Idrissa Camara |
| Cầu thủ dự bị | |||
Orhan Bostan | Ismail Cipe | ||
Oguz Yildirim | Ercan Coskun | ||
Bulent Cevahir | Husamettin Yener | ||
Zdravko Minchev Dimitrov | Kerem Paykoc | ||
Samed Onur | Ishak Karaogul | ||
Koray Kilinc | Jefferson | ||
Ibrahim Demir | Tunahan Çiçek | ||
Dino Ndlovu | Vusal Iskenderli | ||
Sinan Kurt | Idrissa Camara | ||
Caglayan Menderes | Kubilay Sonmez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T T T H H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | B T B B H | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch