Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận.
Ryan Graydon (Kiến tạo: Kelly N'Mai) 8 | |
Luke Garbutt 29 | |
Haji Mnoga 43 | |
T. Lockyer (Thay: A. Kilgour) 45 | |
J. Senior (Thay: L. Thomas) 45 | |
E. Harrison (Thay: I. Hutchinson) 45 | |
Tom Lockyer (Thay: Alfie Kilgour) 46 | |
Joel Senior (Thay: Luke Thomas) 46 | |
Ellis Harrison (Thay: Isaac Hutchinson) 46 | |
Yusuf Akhamrich (Thay: Shaqai Forde) 70 | |
Benjamin Woodburn (Thay: Josh Austerfield) 70 | |
Rosaire Longelo (Thay: Haji Mnoga) 70 | |
Kamil Conteh (Thay: Kane Thompson-Sommers) 78 | |
Ossama Ashley (Thay: Jorge Grant) 83 | |
Matt Butcher (Thay: Kallum Cesay) 83 |
Thống kê trận đấu Salford City vs Bristol Rovers


Diễn biến Salford City vs Bristol Rovers
Kallum Cesay rời sân và được thay thế bởi Matt Butcher.
Jorge Grant rời sân và anh được thay thế bởi Ossama Ashley.
Kane Thompson-Sommers rời sân và anh được thay thế bởi Kamil Conteh.
Haji Mnoga rời sân và được thay thế bởi Rosaire Longelo.
Josh Austerfield rời sân và được thay thế bởi Benjamin Woodburn.
Shaqai Forde rời sân và được thay thế bởi Yusuf Akhamrich.
Isaac Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.
Luke Thomas rời sân và được thay thế bởi Joel Senior.
Alfie Kilgour rời sân và được thay thế bởi Tom Lockyer.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Haji Mnoga.
Thẻ vàng cho Luke Garbutt.
Kelly N'Mai đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryan Graydon ghi bàn!
V À A A O O O O Salford City ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Salford City vs Bristol Rovers
Salford City (3-1-4-2): Matthew Young (1), Ollie Turton (6), Brandon Cooper (15), Luke Garbutt (29), Jorge Grant (8), Haji Mnoga (19), Kallum Cesay (21), Josh Austerfield (17), Kelly N'Mai (10), Ryan Graydon (26), Daniel Udoh (23)
Bristol Rovers (4-2-3-1): Brad Young (13), Kofi Balmer (17), Riley Harbottle (26), Alfie Kilgour (5), Alfie Kilgour (5), Jack Sparkes (3), Isaac Hutchinson (8), Isaac Hutchinson (8), Kane Thompson-Sommers (14), Shaqai Forde (7), Ryan De Havilland (15), Luke Thomas (11), Fabrizio Cavegn (29)


| Thay người | |||
| 70’ | Josh Austerfield Ben Woodburn | 46’ | Luke Thomas Joel Senior |
| 70’ | Haji Mnoga Rosaire Longelo | 46’ | Alfie Kilgour Tom Lockyer |
| 83’ | Jorge Grant Ossama Ashley | 46’ | Isaac Hutchinson Ellis Harrison |
| 83’ | Kallum Cesay Matt Butcher | 70’ | Shaqai Forde Yusuf Akhamrich |
| 78’ | Kane Thompson-Sommers Kamil Conteh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Howard | Joel Senior | ||
Kevin Berkoe | Tom Lockyer | ||
Ossama Ashley | Ellis Harrison | ||
Ben Woodburn | Luke Southwood | ||
Matt Butcher | Joel Senior | ||
Nicolas Siri | Taylor Moore | ||
Rosaire Longelo | Yusuf Akhamrich | ||
Tom Lockyer | |||
Ellis Harrison | |||
Kamil Conteh | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Salford City
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 8 | 4 | 18 | 56 | T T H T H | |
| 2 | 28 | 14 | 8 | 6 | 25 | 50 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T T T T T | |
| 4 | 27 | 15 | 4 | 8 | 5 | 49 | H T T T B | |
| 5 | 27 | 14 | 6 | 7 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 27 | 14 | 6 | 7 | 11 | 48 | B B T H H | |
| 7 | 27 | 14 | 4 | 9 | 10 | 46 | T T B B B | |
| 8 | 28 | 11 | 11 | 6 | 7 | 44 | H H H B T | |
| 9 | 27 | 12 | 7 | 8 | 9 | 43 | T T T T T | |
| 10 | 27 | 11 | 9 | 7 | 11 | 42 | H T T T B | |
| 11 | 27 | 11 | 8 | 8 | 7 | 41 | T T B T T | |
| 12 | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | T H T B H | |
| 13 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 14 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T T B H T | |
| 15 | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H B B B T | |
| 16 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 17 | 28 | 8 | 8 | 12 | -5 | 32 | T B B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | B B B T H | |
| 21 | 27 | 5 | 7 | 15 | -24 | 22 | B B T B B | |
| 22 | 27 | 6 | 3 | 18 | -26 | 21 | B T B B B | |
| 23 | 27 | 5 | 5 | 17 | -22 | 20 | T B B T B | |
| 24 | 28 | 4 | 6 | 18 | -26 | 18 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch