Chủ Nhật, 08/02/2026

Trực tiếp kết quả Salford City vs Cambridge United hôm nay 08-11-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 08/11

Kết thúc

Salford City

Salford City

0 : 0

Cambridge United

Cambridge United

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 08/11/2025
Khác - Hạng 4 Anh
Peninsula Stadium
 
Luke Garbutt
5
Liam Bennett
15
Daniel Udoh
55
Kelly N'Mai
70
Rosaire Longelo (Thay: Kallum Cesay)
71
Fabio Borini (Thay: Haji Mnoga)
71
Josh Austerfield (Thay: Jorge Grant)
72
Fabio Borini
82
James Gibbons (Thay: Liam Bennett)
86
Louis Appere (Thay: Sullay Kaikai)
86
Cole Stockton (Thay: Matt Butcher)
90
Adam Mayor
90+2'

Thống kê trận đấu Salford City vs Cambridge United

số liệu thống kê
Salford City
Salford City
Cambridge United
Cambridge United
53 Kiểm soát bóng 47
0 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 6
13 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 28
2 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Salford City vs Cambridge United

Tất cả (16)
90+7'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

90+2' Thẻ vàng cho Adam Mayor.

Thẻ vàng cho Adam Mayor.

90'

Matt Butcher rời sân và được thay thế bởi Cole Stockton.

86'

Sullay Kaikai rời sân và được thay thế bởi Louis Appere.

86'

Liam Bennett rời sân và được thay thế bởi James Gibbons.

82' Thẻ vàng cho Fabio Borini.

Thẻ vàng cho Fabio Borini.

72'

Jorge Grant rời sân và được thay thế bởi Josh Austerfield.

71'

Haji Mnoga rời sân và được thay thế bởi Fabio Borini.

71'

Kallum Cesay rời sân và được thay thế bởi Rosaire Longelo.

70' Thẻ vàng cho Kelly N'Mai.

Thẻ vàng cho Kelly N'Mai.

55' Thẻ vàng cho Daniel Udoh.

Thẻ vàng cho Daniel Udoh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15' Thẻ vàng cho Liam Bennett.

Thẻ vàng cho Liam Bennett.

5' Thẻ vàng cho Luke Garbutt.

Thẻ vàng cho Luke Garbutt.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Salford City vs Cambridge United

Salford City (3-5-2): Matthew Young (1), Ollie Turton (6), Adebola Oluwo (22), Luke Garbutt (29), Haji Mnoga (19), Kallum Cesay (21), Matt Butcher (18), Jorge Grant (8), Kadeem Harris (14), Daniel Udoh (23), Kelly N'Mai (10)

Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), Liam Bennett (2), Mamadou Jobe (23), Michael Morrison (5), Kell Watts (6), Korey Smith (8), Pelly Ruddock Mpanzu (17), James Brophy (7), Sullay Kaikai (11), Adam Mayor (15), Kylian Kouassi (20)

Salford City
Salford City
3-5-2
1
Matthew Young
6
Ollie Turton
22
Adebola Oluwo
29
Luke Garbutt
19
Haji Mnoga
21
Kallum Cesay
18
Matt Butcher
8
Jorge Grant
14
Kadeem Harris
23
Daniel Udoh
10
Kelly N'Mai
20
Kylian Kouassi
15
Adam Mayor
11
Sullay Kaikai
7
James Brophy
17
Pelly Ruddock Mpanzu
8
Korey Smith
6
Kell Watts
5
Michael Morrison
23
Mamadou Jobe
2
Liam Bennett
1
Jake Eastwood
Cambridge United
Cambridge United
4-2-3-1
Thay người
71’
Haji Mnoga
Fabio Borini
86’
Sullay Kaikai
Louis Appéré
71’
Kallum Cesay
Rosaire Longelo
86’
Liam Bennett
James Gibbons
72’
Jorge Grant
Josh Austerfield
90’
Matt Butcher
Cole Stockton
Cầu thủ dự bị
Cole Stockton
Ben Hughes
Brandon Cooper
Ben Purrington
Fabio Borini
Louis Appéré
Josh Austerfield
Elias Kachunga
Mark Howard
Ben Knight
Ruben Butt
James Gibbons
Rosaire Longelo
George Hoddle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Salford City

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
Cúp FA
21/01 - 2026
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Cambridge United

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262T H T H T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749T H H H B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H H B T H
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946B T T H H
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B B T T
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524T B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow