Chủ Nhật, 13/09/2026
Rhys Williams
16
Ossama Ashley
45+1'
Matthew Lund (Thay: Junior Luamba)
46
Matthew Lund
47
Conor McAleny (Thay: Ryan Watson)
67
Hallam Hope (Thay: Tom White)
67
Adam Lewis (Thay: Jordan Slew)
74
Stephan Negru (Thay: Jon Taylor)
76
Max Taylor (Thay: Gwion Edwards)
90
Kevin Berkoe (Thay: Cole Stockton)
90

Thống kê trận đấu Salford City vs Morecambe

số liệu thống kê
Salford City
Salford City
Morecambe
Morecambe
47 Kiểm soát bóng 53
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
28 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 11

Diễn biến Salford City vs Morecambe

Tất cả (14)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Cole Stockton rời sân và được thay thế bởi Kevin Berkoe.

90+3'

Gwion Edwards rời sân và được thay thế bởi Max Taylor.

76'

Jon Taylor rời sân và được thay thế bởi Stephan Negru.

74'

Jordan Slew rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

67'

Tom White rời sân và được thay thế bởi Hallam Hope.

67'

Ryan Watson rời sân và được thay thế bởi Conor McAleny.

47' V À A A O O O - Matthew Lund đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matthew Lund đã ghi bàn!

46'

Junior Luamba rời sân và được thay thế bởi Matthew Lund.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Ossama Ashley.

Thẻ vàng cho Ossama Ashley.

16' Thẻ vàng cho Rhys Williams.

Thẻ vàng cho Rhys Williams.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Salford City vs Morecambe

Salford City (3-4-1-2): Matthew Young (13), Liam Shephard (32), Curtis Tilt (16), Luke Garbutt (29), Jon Taylor (11), Junior Luamba (22), Ossama Ashley (4), Ryan Watson (7), Hakeeb Adelakun (31), Kylian Kouassi (27), Cole Stockton (9)

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Tom White (4), Yann Songo'o (24), Benjamin Lee Tollitt (18), Callum Jones (28), Gwion Edwards (7), Jordan Slew (11)

Salford City
Salford City
3-4-1-2
13
Matthew Young
32
Liam Shephard
16
Curtis Tilt
29
Luke Garbutt
11
Jon Taylor
22
Junior Luamba
4
Ossama Ashley
7
Ryan Watson
31
Hakeeb Adelakun
27
Kylian Kouassi
9
Cole Stockton
11
Jordan Slew
7
Gwion Edwards
28
Callum Jones
18
Benjamin Lee Tollitt
24
Yann Songo'o
4
Tom White
23
David Tutonda
6
Jamie Stott
14
Rhys Williams
2
Luke Hendrie
1
Harry Burgoyne
Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
Thay người
46’
Junior Luamba
Matty Lund
67’
Tom White
Hallam Hope
67’
Ryan Watson
Conor McAleny
74’
Jordan Slew
Adam Lewis
76’
Jon Taylor
Stephan Negru
90’
Gwion Edwards
Max Edward Taylor
90’
Cole Stockton
Kevin Berkoe
Cầu thủ dự bị
Jamie Jones
Alfie Scales
Tom Edwards
Adam Lewis
Kevin Berkoe
Max Edward Taylor
Stephan Negru
Hallam Hope
Matty Lund
Kayden Harrack
Conor McAleny
Ross Millen
Kyrell Malcolm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025

Thành tích gần đây Salford City

Hạng 4 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
25/07 - 2026
Hạng 4 Anh
25/05 - 2026

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarnetBarnet6330512T H H H T
2Bristol RoversBristol Rovers6402412T T T T B
3York CityYork City6321511H T B H T
4Cheltenham TownCheltenham Town6321311B H T H T
5WalsallWalsall6240410H T H H H
6Grimsby TownGrimsby Town6240310H H H H T
7Fleetwood TownFleetwood Town6240310H H H T H
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra6240210T H H H H
9Swindon TownSwindon Town6312-210T B T T B
10Tranmere RoversTranmere Rovers623129H H H T B
11GillinghamGillingham623129H H H T T
12ChesterfieldChesterfield622208T B H H T
13Colchester UnitedColchester United6222-28T T B B H
14Oldham AthleticOldham Athletic621317B T H B B
15Salford CitySalford City6213-27B B T T H
16Rotherham UnitedRotherham United6132-16H T H B H
17Northampton TownNorthampton Town6132-26B H H T B
18Shrewsbury TownShrewsbury Town6204-66B T B B T
19Newport CountyNewport County6123-15B H B B H
20Exeter CityExeter City6123-15T B H H B
21Accrington StanleyAccrington Stanley6123-35B B H T B
22Port ValePort Vale6123-45H H B B T
23Crawley TownCrawley Town6114-54T B H B B
24RochdaleRochdale6114-54B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow