Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Joe Thomas 14 | |
Kelly N'Mai (Thay: Abraham Odoh) 63 | |
Matt Dibley-Dias (Thay: Yahya Bamba) 66 | |
Ryan Graydon 68 | |
Harrison Biggins 71 | |
Jorge Grant (Thay: Ryan Graydon) 72 | |
Kieron Evans (Thay: Cameron Evans) 72 | |
Alfie Merritt 79 | |
Taylor Allen (Kiến tạo: Kallum Cesay) 83 | |
Dan Sassi (Thay: Alfie Merritt) 84 | |
Elliot Bonds (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu) 84 | |
Daniel Udoh (Thay: Joe Powell) 84 | |
Cameron Norman 86 | |
Kelly N'Mai 90 |
Thống kê trận đấu Salford City vs Newport County


Diễn biến Salford City vs Newport County
V À A A O O O - Kelly N'Mai đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cameron Norman.
Joe Powell rời sân và được thay thế bởi Daniel Udoh.
Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Elliot Bonds.
Alfie Merritt rời sân và Dan Sassi vào thay thế.
Kallum Cesay đã kiến tạo cho bàn thắng.
Jorge Grant đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Taylor Allen đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alfie Merritt.
Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Kieron Evans.
Ryan Graydon rời sân và được thay thế bởi Jorge Grant.
V À A A O O O - Harrison Biggins đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ryan Graydon.
Yahya Bamba rời sân và được thay thế bởi Matt Dibley-Dias.
Abraham Odoh rời sân và Kelly N'Mai vào thay.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Joe Thomas.
Cameron Norman (Newport County) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Salford City vs Newport County
Salford City (4-4-2): Will Norris (1), Luke Molyneux (43), Will Aimson (4), Adebola Oluwo (22), Abraham Odoh (14), Taylor Allen (24), Kallum Cesay (21), Brendan Sarpong-Wiredu (44), Joe Powell (6), Macaulay Langstaff (9), Ryan Graydon (19)
Newport County (4-2-3-1): Jordan Wright (1), Cameron Norman (22), Lee Thomas Jenkins (5), Kyle Cameron (4), Alfie Merritt (17), Cameron Evans (2), Ciaran Brennan (6), Yahya Bamba (20), Harrison Biggins (10), Shaquille Gwengwe (9), Joe Thomas (12)


| Thay người | |||
| 63’ | Abraham Odoh Kelly N'Mai | 66’ | Yahya Bamba Matt Dibley-Dias |
| 72’ | Ryan Graydon Jorge Grant | 72’ | Cameron Evans Kieron Evans |
| 84’ | Brendan Sarpong-Wiredu Elliot Bonds | 84’ | Alfie Merritt Daniel Sassi |
| 84’ | Joe Powell Daniel Udoh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Long | Jake Turner | ||
Jorge Grant | Kieron Evans | ||
Kelly N'Mai | Gerard Garner | ||
Brandon Cooper | Matt Dibley-Dias | ||
Elliot Bonds | Christian Doidge | ||
Daniel Udoh | Daniel Sassi | ||
Kyrell Malcolm | Cole Jarvis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Salford City
Thành tích gần đây Newport County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch