Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kyle Dempsey 51 | |
Joe Powell (Kiến tạo: Luke Molyneux) 52 | |
Onel Hernandez (Thay: Maleace Asamoah) 53 | |
Lewis Montsma 55 | |
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Ryan Graydon) 61 | |
Kelly N'Mai (Thay: Abraham Odoh) 62 | |
Macaulay Langstaff 64 | |
Keyrol Figueroa (Thay: Kyle John) 69 | |
Nathan Asiimwe (Thay: Luke Molyneux) 71 | |
Daniel Udoh (Thay: Macaulay Langstaff) 71 | |
Liam Gordon (Thay: Jaheim Headley) 80 | |
Ben Waine (Thay: Oliver Lynch) 80 | |
Jorge Grant (Thay: Joe Powell) 82 |
Thống kê trận đấu Salford City vs Port Vale


Diễn biến Salford City vs Port Vale
Joe Powell rời sân và được thay thế bởi Jorge Grant.
Oliver Lynch rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.
Jaheim Headley rời sân và được thay thế bởi Liam Gordon.
Macaulay Langstaff rời sân và được thay thế bởi Daniel Udoh.
Luke Molyneux rời sân và được thay thế bởi Nathan Asiimwe.
Kyle John rời sân và được thay thế bởi Keyrol Figueroa.
Thẻ vàng cho Macaulay Langstaff.
Abraham Odoh rời sân và được thay thế bởi Kelly N'Mai.
Ryan Graydon rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
Thẻ vàng cho Lewis Montsma.
V À A A O O O - Joe Powell đã ghi bàn!
Maleace Asamoah rời sân và được thay thế bởi Onel Hernandez.
V À A A O O O - Joe Powell đã ghi bàn!
Luke Molyneux đã kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Kyle Dempsey.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Hiệp một kết thúc, Salford City 0, Port Vale 0.
George Hall (Port Vale) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Will Aimson (Salford City) phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Salford City vs Port Vale
Salford City (5-3-2): Will Norris (1), Luke Molyneux (43), Will Aimson (4), Adebola Oluwo (22), Taylor Allen (24), Abraham Odoh (14), Kallum Cesay (21), Elliot Bonds (16), Joe Powell (6), Ryan Graydon (19), Macaulay Langstaff (9)
Port Vale (3-4-2-1): Jackson William Smith (1), Kyle John (2), Lewis Montsma (22), Connor Hall (5), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Kyle Dempsey (10), Ben Garrity (8), Jaheim Headley (3), George Hall (33), Maleace Asamoah (27), Oliver Lynch (14)


| Thay người | |||
| 61’ | Ryan Graydon Brendan Sarpong-Wiredu | 53’ | Maleace Asamoah Onel Hernández |
| 62’ | Abraham Odoh Kelly N'Mai | 69’ | Kyle John Keyrol Figueroa |
| 71’ | Luke Molyneux Nathan Asiimwe | 80’ | Jaheim Headley Liam Gordon |
| 71’ | Macaulay Langstaff Daniel Udoh | 80’ | Oliver Lynch Ben Waine |
| 82’ | Joe Powell Jorge Grant | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Long | Marko Marosi | ||
Nathan Asiimwe | Onel Hernández | ||
Jorge Grant | Liam Gordon | ||
Kelly N'Mai | Ben Waine | ||
Dan Scarr | Keyrol Figueroa | ||
Daniel Udoh | Cameron Humphreys | ||
Brendan Sarpong-Wiredu | Rhys Walters | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Salford City
Thành tích gần đây Port Vale
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch