Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Sampaio Correa vs Mirassol hôm nay 30-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 30/4

Kết thúc
1 : 3

Mirassol

Mirassol

Hiệp một: 0-1
CN, 02:00 30/04/2023
Vòng 3 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leandro Vilela
6
Luiz Luiz Otavio Alves Marcolino (Thay: Emerson Santos de Souza)
46
Fernandinho (Thay: Chico Kim)
46
Rodrigo Eduardo da Silva (Thay: Leandro Sales)
65
Cristian Renato Goncalves Riquelme (Thay: Reinaldo Kauan Bento dos Santos)
65
Alyson
69
Buiu (Thay: Alyson)
71
(Pen) Gabriel
77
(Pen) Gabriel
80
Luiz Flavio (Thay: Renie Almeida da Silva)
81
Silvio Jose Cardoso Reis Junior (Thay: Luiz Henrique Soares Firmino)
85
Rafael Oliveira Silva (Thay: Marcio Barbosa Vieira Junior)
85
Bill (Thay: Ytalo)
90

Thống kê trận đấu Sampaio Correa vs Mirassol

số liệu thống kê
Sampaio Correa
Sampaio Correa
Mirassol
Mirassol
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
30/04 - 2023
05/08 - 2023

Thành tích gần đây Sampaio Correa

Cúp quốc gia Brazil
23/05 - 2024
02/05 - 2024
14/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
29/02 - 2024
Hạng 2 Brazil
26/11 - 2023
21/11 - 2023
12/11 - 2023
05/11 - 2023
29/10 - 2023

Thành tích gần đây Mirassol

VĐQG Brazil
25/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
H1: 1-0
08/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
03/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino35181073264T T T H T
2JuventudeJuventude35181072264T T H H T
3Vila NovaVila Nova3518891462T H T H B
4FortalezaFortaleza35161361261H T H T H
5CriciumaCriciuma3517810659T B T T B
6CRBCRB3516712455B T H B T
7Sport RecifeSport Recife3514129954T T H B T
8Atletico GOAtletico GO3514129954T B H H B
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario3514912-151B B B B T
10GoiasGoias3414713-649B B T T H
11Sao BernardoSao Bernardo351310121049T B H B T
12Botafogo SPBotafogo SP3513814247B T T T T
13CuiabaCuiaba35111410447T H B B B
14Athletic ClubAthletic Club35101411044B B H H B
15CearaCeara34111013-543H T T B H
16NauticoNautico35111014-743H B B H B
17Avai FCAvai FC3510718-1237B T T H B
18Londrina ECLondrina EC358819-732B B H T B
19America MGAmerica MG356524-3123B B B T T
20Ponte PretaPonte Preta353626-5515B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow