Metehan Yilmaz 45 | |
Ahmet Ilhan Ozek (Thay: Feyttullah Gurluk) 46 | |
Soner Aydogdu (Thay: Celil Yuksel) 60 | |
Cihan Kahraman (Thay: Yusuf Abdioglu) 60 | |
Metehan Mimaroglu (Thay: Seref Ozcan) 62 | |
Erdi Dikmen 66 | |
(Pen) Douglas Tanque 68 | |
Recep Aydin (Thay: Metehan Yilmaz) 72 | |
Ahmet Sagat (Thay: Moryke Fofana) 76 | |
Ahmet Dereli (Thay: Kursad Surmeli) 79 | |
Antonio Manuel Fernandes Mendes (Thay: Douglas Tanque) 85 | |
Ali Ulgen (Thay: Kadeem Harris) 85 | |
Soner Aydogdu 89 | |
Emirhan Aydogan 90+7' |
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Altinordu
số liệu thống kê

Samsunspor

Altinordu
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Samsunspor vs Altinordu
| Thay người | |||
| 60’ | Celil Yuksel Soner Aydogdu | 46’ | Feyttullah Gurluk Ahmet Ilhan Ozek |
| 60’ | Yusuf Abdioglu Cihan Kahraman | 62’ | Seref Ozcan Metehan Mimaroglu |
| 76’ | Moryke Fofana Ahmet Sagat | 72’ | Metehan Yilmaz Recep Aydin |
| 85’ | Kadeem Harris Ali Ulgen | 79’ | Kursad Surmeli Ahmet Dereli |
| 85’ | Douglas Tanque Antonio Manuel Fernandes Mendes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aykut Ozer | Serhat Oztasdelen | ||
Elano Yegen | Yusuf Yalcin Arslan | ||
Mucahit Albayrak | Mert Furkan Bayram | ||
Ali Ulgen | Metehan Mimaroglu | ||
Yusuf Emre Gultekin | Husamettin Yener | ||
Soner Aydogdu | Alperen Selvi | ||
Cihan Kahraman | Ridvan Kocak | ||
Polat Yaldir | Recep Aydin | ||
Antonio Manuel Fernandes Mendes | Ahmet Dereli | ||
Ahmet Sagat | Ahmet Ilhan Ozek | ||
Nhận định Samsunspor vs Altinordu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 45 | 63 | T T T H B | |
| 4 | 31 | 18 | 5 | 8 | 17 | 59 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 16 | 6 | 9 | 31 | 54 | B T B T T | |
| 6 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T T T H H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | B T B B H | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 31 | 12 | 5 | 14 | 6 | 41 | B B T B B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
