Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Anthony Musaba (Kiến tạo: Marius Mouandilmadji) 2 | |
Marius Mouandilmadji (Kiến tạo: Anthony Musaba) 34 | |
Kostyantyn Vivcharenko 46 | |
Carlo Holse (Kiến tạo: Zeki Yavru) 62 | |
Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Valentyn Rubchynskyi) 67 | |
Taras Mykhavko (Thay: Kostyantyn Vivcharenko) 67 | |
Taras Mykhavko 72 | |
Emre Kilinc (Thay: Tanguy Coulibaly) 73 | |
Josafat Mendes (Thay: Zeki Yavru) 73 | |
Volodymyr Brazhko (Thay: Mykola Mykhaylenko) 76 | |
Vladislav Blanuta (Thay: Shola Ogundana) 76 | |
Yunus Emre Cift (Thay: Anthony Musaba) 78 | |
Soner Gonul (Thay: Celil Yuksel) 78 | |
Oleksandr Yatsyk (Thay: Vitaliy Buyalskyi) 82 | |
Soner Aydogdu (Thay: Carlo Holse) 84 |
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Dynamo Kyiv


Diễn biến Samsunspor vs Dynamo Kyiv
Carlo Holse rời sân và được thay thế bởi Soner Aydogdu.
Vitaliy Buyalskyi rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Yatsyk.
Celil Yuksel rời sân và được thay thế bởi Soner Gonul.
Anthony Musaba rời sân và được thay thế bởi Yunus Emre Cift.
Shola Ogundana rời sân và được thay thế bởi Vladislav Blanuta.
Mykola Mykhaylenko rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Brazhko.
Zeki Yavru rời sân và được thay thế bởi Josafat Mendes.
Tanguy Coulibaly rời sân và được thay thế bởi Emre Kilinc.
Thẻ vàng cho Taras Mykhavko.
Kostyantyn Vivcharenko rời sân và được thay thế bởi Taras Mykhavko.
Valentyn Rubchynskyi rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.
Zeki Yavru đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Carlo Holse đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kostyantyn Vivcharenko.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Anthony Musaba đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marius Mouandilmadji ghi bàn!
Marius Mouandilmadji đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Anthony Musaba đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Samsunspor vs Dynamo Kyiv
Samsunspor (4-1-4-1): Okan Kocuk (1), Zeki Yavru (18), Lubomir Satka (37), Rick Van Drongelen (4), Logi Tomasson (17), Antoine Makoumbou (29), Tanguy Coulibaly (70), Carlo Holse (21), Celil Yuksel (5), Anthony Musaba (7), Marius Mouandilmadji (9)
Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Denys Popov (4), Aliou Thiare (66), Kostiantyn Vivcharenko (2), Valentyn Rubchynskyi (15), Mykola Mykhailenko (91), Nazar Voloshyn (9), Vitaliy Buyalskiy (29), Shola Ogundana (16), Eduardo Guerrero (39)


| Thay người | |||
| 73’ | Tanguy Coulibaly Emre Kilinc | 67’ | Kostyantyn Vivcharenko Taras Mykhavko |
| 73’ | Zeki Yavru Joe Mendes | 67’ | Valentyn Rubchynskyi Oleksandr Pikhalyonok |
| 78’ | Anthony Musaba Yunus Emre Cift | 76’ | Shola Ogundana Vladislav Blanuta |
| 78’ | Celil Yuksel Soner Gonul | 76’ | Mykola Mykhaylenko Volodymyr Brazhko |
| 84’ | Carlo Holse Soner Aydoğdu | 82’ | Vitaliy Buyalskyi Oleksandr Yatsyk |
| Cầu thủ dự bị | |||
Albert Posiadala | Vladislav Blanuta | ||
Afonso Sousa | Taras Mykhavko | ||
Yunus Emre Cift | Vasyl Burtnyk | ||
Soner Gonul | Oleksandr Pikhalyonok | ||
Toni Borevkovic | Volodymyr Brazhko | ||
Polat Yaldir | Oleksandr Yatsyk | ||
Emre Kilinc | Denys Ignatenko | ||
Soner Aydoğdu | Valentin Morgun | ||
Joe Mendes | |||
Efe Berat Toruz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Samsunspor
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
