German Onugkha rời sân và được thay thế bởi Indrit Tuci.
Antoine Makoumbou (Thay: Olivier Ntcham) 4 | |
Antoine Makoumbou (Kiến tạo: Elayis Tavsan) 31 | |
(og) Toni Borevkovic 46 | |
Joao Mendes (Thay: Talha Sariarslan) 46 | |
Fedor Chalov (Thay: Denis Makarov) 46 | |
Indrit Tuci (Thay: German Onugkha) 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Samsunspor vs Kayserispor
Denis Makarov rời sân và được thay thế bởi Fedor Chalov.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Toni Borevkovic đưa bóng vào lưới nhà!
Talha Sariarslan rời sân và được thay thế bởi Joao Mendes.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Elayis Tavsan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Antoine Makoumbou đã ghi bàn!
Olivier Ntcham rời sân và được thay thế bởi Antoine Makoumbou.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Kayserispor


Đội hình xuất phát Samsunspor vs Kayserispor
Samsunspor (4-2-3-1): İrfan Can Eğribayat (71), Zeki Yavru (18), Toni Borevkovic (24), Lubomir Satka (37), Logi Tomasson (17), Celil Yuksel (5), Olivier Ntcham (10), Elayis Tavsan (7), Yalcin Kayan (20), Carlo Holse (21), Marius Mouandilmadji (9)
Kayserispor (4-4-2): Bilal Bayazit (25), Joshua Brenet (30), Semih Güler (6), Stefano Denswil (4), Ramazan Civelek (28), Denis Makarov (18), László Bénes (8), Furkan Soyalp (33), Miguel Cardoso (7), German Onugha (9), Talha Sariarslan (99)


| Thay người | |||
| 4’ | Olivier Ntcham Antoine Makoumbou | 46’ | Talha Sariarslan Joao Mendes Saraiva |
| 46’ | Denis Makarov Fedor Chalov | ||
| 64’ | German Onugkha Indrit Tuci | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Okan Kocuk | Burak Kapacak | ||
Efe Berat Toruz | Onurcan Piri | ||
Ali Badra Diabate | Jadel Katongo | ||
Joe Mendes | Lionel Carole | ||
Soner Gonul | Görkem Sağlam | ||
Enes Albak | Carlos Mané | ||
Antoine Makoumbou | Samuel Mather | ||
Tanguy Coulibaly | Joao Mendes Saraiva | ||
Emre Kilinc | Fedor Chalov | ||
Indrit Tuci | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Samsunspor
Thành tích gần đây Kayserispor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 4 | 2 | 44 | 64 | T B T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 9 | 1 | 30 | 57 | T H H T B | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 23 | 57 | B T T T T | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | H T T T B | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 10 | 43 | H B H B H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 7 | 12 | 7 | -3 | 33 | B B H H B | |
| 8 | 26 | 8 | 9 | 9 | -7 | 33 | B B H H T | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | -4 | 33 | T B B T B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -4 | 30 | H T T T B | |
| 11 | 26 | 5 | 13 | 8 | -4 | 28 | T B B H H | |
| 12 | 26 | 6 | 9 | 11 | -9 | 27 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -8 | 25 | B H B H H | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | -18 | 24 | T B H B B | |
| 15 | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | T H B H T | |
| 16 | 26 | 5 | 7 | 14 | -18 | 22 | B T H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 12 | 11 | -27 | 21 | B H T H B | |
| 18 | 26 | 4 | 5 | 17 | -22 | 17 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch