Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
O. Ntcham (Thay: C. Yüksel) 46 | |
R. Rivas (Thay: K. Linetty) 46 | |
Rigoberto Rivas (Thay: Karol Linetty) 46 | |
Olivier Ntcham (Thay: Celil Yuksel) 46 | |
Show 62 | |
Tayfur Bingol 64 | |
Cherif Ndiaye (Thay: Marius Mouandilmadji) 68 | |
Josafat Mendes (Thay: Elayis Tavsan) 68 | |
Samet Yalcin (Thay: Tayfur Bingol) 68 | |
Yalcin Kayan 71 | |
Tahsin Bulbul (Thay: Jaures Assoumou) 74 | |
Can Keles (Thay: Daniel Agyei) 78 | |
Serdar Dursun (Thay: Bruno Petkovic) 88 |
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Kocaelispor


Diễn biến Samsunspor vs Kocaelispor
Bruno Petkovic rời sân và được thay thế bởi Serdar Dursun.
Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Can Keles.
Jaures Assoumou rời sân và được thay thế bởi Tahsin Bulbul.
Thẻ vàng cho Yalcin Kayan.
Tayfur Bingol rời sân và được thay thế bởi Samet Yalcin.
Elayis Tavsan rời sân và được thay thế bởi Josafat Mendes.
Marius Mouandilmadji rời sân và được thay thế bởi Cherif Ndiaye.
Thẻ vàng cho Tayfur Bingol.
Thẻ vàng cho Show.
Celil Yuksel rời sân và được thay thế bởi Olivier Ntcham.
Karol Linetty rời sân và được thay thế bởi Rigoberto Rivas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Samsunspor vs Kocaelispor
Samsunspor (4-2-3-1): Okan Kocuk (1), Zeki Yavru (18), Lubomir Satka (37), Rick Van Drongelen (4), Soner Gonul (28), Antoine Makoumbou (29), Celil Yuksel (5), Celil Yuksel (5), Elayis Tavsan (7), Yalcin Kayan (20), Jaures Assoumou (47), Marius Mouandilmadji (9)
Kocaelispor (4-1-4-1): Gokhan Degirmenci (35), Ahmet Oguz (22), Botond Balogh (5), Anfernee Dijksteel (2), Massadio Haïdara (21), Show (14), Daniel Agyei (7), Habib Keita (8), Karol Linetty (10), Tayfur Bingol (75), Bruno Petković (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Celil Yuksel Olivier Ntcham | 46’ | Karol Linetty Rigoberto Rivas |
| 68’ | Elayis Tavsan Joe Mendes | 68’ | Tayfur Bingol Samet Yalcin |
| 68’ | Marius Mouandilmadji Cherif Ndiaye | 78’ | Daniel Agyei Can Keleş |
| 74’ | Jaures Assoumou Tahsin Bulbul | 88’ | Bruno Petkovic Serdar Dursun |
| Cầu thủ dự bị | |||
Efe Berat Toruz | Rigoberto Rivas | ||
İrfan Can Eğribayat | Serhat Oztasdelen | ||
Joe Mendes | Muharrem Cinan | ||
Olivier Ntcham | Darko Churlinov | ||
Logi Tomasson | Furkan Gedik | ||
Toni Borevkovic | Serdar Dursun | ||
Cherif Ndiaye | Samet Yalcin | ||
Tahsin Bulbul | Ege Bilim | ||
Yunus Emre Cift | Oleksandr Syrota | ||
Ali Badra Diabate | Can Keleş | ||
Rigoberto Rivas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Samsunspor
Thành tích gần đây Kocaelispor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 29 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 18 | 12 | 6 | 0 | 26 | 42 | H H T T T | |
| 3 | 19 | 12 | 5 | 2 | 15 | 41 | T H B T T | |
| 4 | 18 | 10 | 5 | 3 | 14 | 35 | T B T T T | |
| 5 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | T H H T T | |
| 6 | 19 | 8 | 5 | 6 | 13 | 29 | H T T T T | |
| 7 | 19 | 6 | 9 | 4 | 2 | 27 | B B B H H | |
| 8 | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | H H T B H | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | -6 | 24 | B H B B H | |
| 10 | 18 | 4 | 9 | 5 | 0 | 21 | H H H T B | |
| 11 | 18 | 5 | 4 | 9 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 12 | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | B H T B B | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | B H B H H | |
| 14 | 18 | 4 | 4 | 10 | -15 | 16 | B H B B H | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -11 | 16 | H H B H B | |
| 16 | 19 | 2 | 9 | 8 | -21 | 15 | H H H B B | |
| 17 | 18 | 3 | 5 | 10 | -14 | 14 | T H B B H | |
| 18 | 19 | 2 | 3 | 14 | -21 | 9 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch