Mustafa Eskihellac 11 | |
Cherif Ndiaye 20 | |
Tanguy Coulibaly 22 | |
Carlo Holse 53 | |
Ozan Tufan 56 | |
Cherif Ndiaye 69 | |
Marius Mouandilmadji (Thay: Olivier Ntcham) 71 | |
Benjamin Bouchouari (Thay: Christ Inao Oulai) 72 | |
Ernest Muci (Thay: Oleksandr Zubkov) 72 | |
Anthony Nwakaeme (Thay: Ozan Tufan) 84 | |
Yunus Emre Cift (Thay: Yalcin Kayan) 89 | |
Afonso Sousa (Thay: Tanguy Coulibaly) 89 | |
Mehmet Umut Nayir (Thay: Felipe Augusto) 90 | |
Zeki Yavru 90+1' | |
Josafat Mendes (Thay: Zeki Yavru) 93 | |
Stefan Savic 94 | |
Anthony Nwakaeme 105+1' | |
Mathias Fjoertoft Loevik (Thay: Wagner Pina) 106 | |
Salih Malkocoglu (Thay: Tim Jabol-Folcarelli) 117 | |
(Pen) Paul Onuachu | |
(Pen) Lubomir Satka | |
(Pen) Mehmet Umut Nayir | |
(Pen) Marius Mouandilmadji | |
(Pen) Benjamin Bouchouari | |
(Pen) Yunus Emre Cift | |
(Pen) Anthony Nwakaeme | |
(Pen) Logi Tomasson | |
(Pen) Ernest Muci |
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Trabzonspor
số liệu thống kê

Samsunspor

Trabzonspor
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 12
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
25 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Samsunspor vs Trabzonspor
Samsunspor (4-2-3-1): Okan Kocuk (1), Zeki Yavru (18), Lubomir Satka (37), Rick Van Drongelen (4), Logi Tomasson (17), Antoine Makoumbou (29), Olivier Ntcham (10), Tanguy Coulibaly (70), Yalcin Kayan (20), Carlo Holse (21), Cherif Ndiaye (19)
Trabzonspor (4-1-4-1): André Onana (24), Wagner Pina (20), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Stefan Savic (15), Mustafa Eskihellaç (19), Tim Jabol Folcarelli (26), Oleksandr Zubkov (22), Ozan Tufan (11), Christ Ravynel Inao Oulai (42), Felipe Augusto (99), Paul Onuachu (30)

Samsunspor
4-2-3-1
1
Okan Kocuk
18
Zeki Yavru
37
Lubomir Satka
4
Rick Van Drongelen
17
Logi Tomasson
29
Antoine Makoumbou
10
Olivier Ntcham
70
Tanguy Coulibaly
20
Yalcin Kayan
21
Carlo Holse
19
Cherif Ndiaye
30
Paul Onuachu
99
Felipe Augusto
42
Christ Ravynel Inao Oulai
11
Ozan Tufan
22
Oleksandr Zubkov
26
Tim Jabol Folcarelli
19
Mustafa Eskihellaç
15
Stefan Savic
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
20
Wagner Pina
24
André Onana

Trabzonspor
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 71’ | Olivier Ntcham Marius Mouandilmadji | 72’ | Christ Inao Oulai Benjamin Bouchouari |
| 89’ | Yalcin Kayan Yunus Emre Cift | 72’ | Oleksandr Zubkov Ernest Muçi |
| 89’ | Tanguy Coulibaly Afonso Sousa | 84’ | Ozan Tufan Anthony Nwakaeme |
| 90’ | Felipe Augusto Umut Nayir | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
İrfan Can Eğribayat | Onuralp Çevikkan | ||
Joe Mendes | Ahmet Dogan Yildirim | ||
Elayis Tavsan | Anthony Nwakaeme | ||
Ali Badra Diabate | Benjamin Bouchouari | ||
Marius Mouandilmadji | Ernest Muçi | ||
Toni Borevkovic | Mathias Fjortoft Lovik | ||
Soner Gonul | Onuralp Cakroglu | ||
Yunus Emre Cift | Umut Nayir | ||
Afonso Sousa | Salih Malkoçoğlu | ||
Nhận định Samsunspor vs Trabzonspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Trabzonspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H H B T | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H B B H | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | H B B H | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | H B T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | H B B | |
| 7 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | T T B B B | |
| 8 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | B T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T T B H B | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | T B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T B | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B B B | |
| 5 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
