L. Gogitadze 23 | |
B. López 27 | |
I. Gulisashvili 28 | |
(og) G. Samadashvili 29 | |
L. Gogitadze 45+1' | |
M. Mushkudiani 49 | |
I. Tchikaidze (Thay: M. Mushkudiani) 50 | |
D. Aidarashvili (Thay: L. Kalandadze) 54 | |
E. Barrios (Thay: L. Gogitadze) 60 | |
E. Ayuk (Thay: T. Odikadze) 60 | |
T. Jangidze (Thay: D. Dobranskyi) 60 | |
E. Barrios 69 | |
T. Babunadze 69 | |
T. Babunadze 70 | |
T. Chikovani (Thay: O. Gagnidze) 71 | |
N. Grigalashvili (Thay: D. Zurabiani) 72 | |
M. Kometiani (Thay: B. Gugberidze) 72 | |
G. Tsetskhladze (Thay: I. Gulisashvili) 72 | |
T. Chikovani 75 | |
(Pen) E. Barrios 80 | |
L. Patarkatsishvili (Thay: D. Gvasalia) 82 | |
T. Chikovani 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Georgia
Giao hữu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gareji 1960
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 15 | 9 | 7 | 4 | 54 | B B T H B | |
| 2 | 31 | 13 | 10 | 8 | 4 | 49 | T T B T B | |
| 3 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | H T B H B | |
| 4 | 31 | 12 | 7 | 12 | -4 | 43 | B B T B T | |
| 5 | 31 | 13 | 4 | 14 | 12 | 43 | T T B B T | |
| 6 | 31 | 11 | 7 | 13 | -9 | 40 | T B T H H | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | -8 | 39 | H T B T H | |
| 8 | 31 | 9 | 10 | 12 | -2 | 37 | B B T B H | |
| 9 | 31 | 8 | 11 | 12 | 6 | 35 | H B T H T | |
| 10 | 31 | 8 | 10 | 13 | -7 | 34 | H T B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

