Curt Calov 25 | |
Alessandro Milesi 36 | |
Emmanuel Johnson 36 | |
Tori Riyon 39 | |
Dmitriy Erofeev (Thay: Curt Calov) 46 | |
Gerald Diaz (Thay: Tori Riyon) 54 | |
Cristian Parano (Thay: Christian Sorto) 59 | |
Santiago Patino (Thay: Emmanuel Johnson) 69 | |
Mason Tunbridge 72 | |
Mathieu Ndongo (Thay: Jurgen Locadia) 76 | |
Mikey Maldonado 77 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu San Antonio FC vs Miami FC
số liệu thống kê

San Antonio FC

Miami FC
64 Kiểm soát bóng 36
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Miami FC
San Antonio FC (5-4-1): Joseph Batrouni (98), Akeem Ward (13), Alex Crognale (21), Mitchell Taintor (3), Santiago Suarez (43), Nelson Blanco (4), Christian Sorto (99), Mikey Maldonado (15), Curt Calov (6), Jorge Hernandez (10), Emmanuel Johnson (24)
Miami FC (4-4-2): Eloy Room (1), Angelo Calfo (4), Alessandro Milesi (21), Bachir Ndiaye (12), Daltyn Knutson (13), Arney Rocha (26), Jurgen Locadia (10), Matias Romero (8), Mason Tunbridge (7), Tori Riyon (5), Rodrigo Da Costa (22)

San Antonio FC
5-4-1
98
Joseph Batrouni
13
Akeem Ward
21
Alex Crognale
3
Mitchell Taintor
43
Santiago Suarez
4
Nelson Blanco
99
Christian Sorto
15
Mikey Maldonado
6
Curt Calov
10
Jorge Hernandez
24
Emmanuel Johnson
22
Rodrigo Da Costa
5
Tori Riyon
7
Mason Tunbridge
8
Matias Romero
10
Jurgen Locadia
26
Arney Rocha
13
Daltyn Knutson
12
Bachir Ndiaye
21
Alessandro Milesi
4
Angelo Calfo
1
Eloy Room

Miami FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Curt Calov Dmitriy Erofeev | 54’ | Tori Riyon Gerald Diaz |
| 59’ | Christian Sorto Cristian Parano | 76’ | Jurgen Locadia Mathieu Ndongo |
| 69’ | Emmanuel Johnson Santiago Patino | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Sanchez | Walid Yacoubou | ||
Rece Buckmaster | Felipe Rodriguez | ||
Emil Cuello | Mame Diallo | ||
Alexis Souahy | Gerald Diaz | ||
Dmitriy Erofeev | Thomas Musto | ||
Cristian Parano | Mathieu Ndongo | ||
Santiago Patino | Brandon Bent | ||
Leonides Urrutia | |||
Landry Walker | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây San Antonio FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Miami FC
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T T B H | |
| 4 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T B T H T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | H T H H B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | B H T T H | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B H | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H B T | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B T B T H | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T T | |
| 15 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T B B H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B T B | |
| 21 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | B H H H B | |
| 22 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H B H H | |
| 23 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H B H | |
| 24 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B | |
| 25 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch