M. Malango 19 | |
Mayele Malango 19 | |
Christian Sorto (Kiến tạo: Dmitriy Erofeev) 27 | |
Dmitriy Erofeev 33 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu San Antonio FC vs Sacramento Republic FC
số liệu thống kê

San Antonio FC

Sacramento Republic FC
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 5
5 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Sacramento Republic FC
San Antonio FC: Joseph Batrouni (98), Akeem Ward (13), Alex Crognale (21), Santiago Suarez (43), Mitchell Taintor (3), Emil Cuello (22), Mikey Maldonado (15), Lucio Berron (14), Dmitriy Erofeev (55), Jorge Hernandez (10), Christian Sorto (99)
Sacramento Republic FC: Danny Vitiello (1), Jack Gurr (2), Jared Timmer (5), Lee Desmond (4), Michelle Benitez (22), Aaron Essel (15), Pep Casas (24), Tyler Wolff (16), Arturo Rodriguez (10), Mayele Malango (7), Forster Wekem Ajago (11)

San Antonio FC
98
Joseph Batrouni
13
Akeem Ward
21
Alex Crognale
43
Santiago Suarez
3
Mitchell Taintor
22
Emil Cuello
15
Mikey Maldonado
14
Lucio Berron
55
Dmitriy Erofeev
10
Jorge Hernandez
99
Christian Sorto
11
Forster Wekem Ajago
7
Mayele Malango
10
Arturo Rodriguez
16
Tyler Wolff
24
Pep Casas
15
Aaron Essel
22
Michelle Benitez
4
Lee Desmond
5
Jared Timmer
2
Jack Gurr
1
Danny Vitiello

Sacramento Republic FC
| Cầu thủ dự bị | |||
Richard Sanchez | Brooks Doolittle | ||
Daniel Barbir | Jacob Randolph | ||
Nelson Blanco | Ryan Spaulding | ||
Rece Buckmaster | Chibuike Ukaegbu | ||
Angel Mercado | Mark-Anthony Kaye | ||
Curt Calov | Kyle Edwards | ||
Luke Haakenson | Dominik Wanner | ||
Santiago Patino | |||
Leonides Urrutia | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây San Antonio FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Thành tích gần đây Sacramento Republic FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch