Thứ Ba, 03/11/2026
Edier Ocampo
5
Brian White (Kiến tạo: Andres Cubas)
8
(og) Pablo Sisniega
11
Onni Valakari
27
Brian White (Kiến tạo: Ali Ahmed)
45+2'
Luca de la Torre (Thay: Anibal Godoy)
46
Franco Negri (Thay: Corey Baird)
46
Hirving Lozano (Thay: Manu Duah)
46
Hirving Lozano (Thay: Ian Pilcher)
46
Andres Cubas
60
Hirving Lozano (Kiến tạo: Jeppe Tverskov)
60
Ryan Gauld (Thay: Thomas Muller)
61
Manu Duah
66
Marcus Ingvartsen (Thay: Onni Valakari)
71
Kenji Cabrera (Thay: Emmanuel Sabbi)
74
Hirving Lozano
75
Pablo Sisniega
79
Duran Ferree (Thay: Amahl Pellegrino)
80
Giuseppe Bovalina (Thay: Edier Ocampo)
88
Jayden Nelson (Thay: Ali Ahmed)
88
Jeevan Badwal (Thay: Andres Cubas)
88

Thống kê trận đấu San Diego vs Vancouver Whitecaps

số liệu thống kê
San Diego
San Diego
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 4

Diễn biến San Diego vs Vancouver Whitecaps

Tất cả (28)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Andres Cubas rời sân và được thay thế bởi Jeevan Badwal.

88'

Ali Ahmed rời sân và được thay thế bởi Jayden Nelson.

88'

Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Giuseppe Bovalina.

80'

Amahl Pellegrino rời sân và được thay thế bởi Duran Ferree.

79' ANH ẤY RA SÂN! - Pablo Sisniega nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Pablo Sisniega nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

75' Thẻ vàng cho Hirving Lozano.

Thẻ vàng cho Hirving Lozano.

74'

Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Kenji Cabrera.

71'

Onni Valakari rời sân và được thay thế bởi Marcus Ingvartsen.

66' Thẻ vàng cho Manu Duah.

Thẻ vàng cho Manu Duah.

61'

Thomas Muller rời sân và được thay thế bởi Ryan Gauld.

60'

Jeppe Tverskov đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Hirving Lozano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hirving Lozano đã ghi bàn!

60' Thẻ vàng cho Andres Cubas.

Thẻ vàng cho Andres Cubas.

46'

Ian Pilcher rời sân và được thay thế bởi Hirving Lozano.

46'

Manu Duah rời sân và được thay thế bởi Hirving Lozano.

46'

Corey Baird rời sân và được thay thế bởi Franco Negri.

46'

Anibal Godoy rời sân và được thay thế bởi Luca de la Torre.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Ali Ahmed đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát San Diego vs Vancouver Whitecaps

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
26/06 - 2025
20/07 - 2025
30/11 - 2025
24/05 - 2026
29/10 - 2026

Thành tích gần đây San Diego

MLS Nhà Nghề Mỹ
01/11 - 2026
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
21/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026

Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps

MLS Nhà Nghề Mỹ
29/10 - 2026
18/10 - 2026
07/10 - 2026
27/09 - 2026
Cúp quốc gia Canada
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
3Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
4New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
5Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
6FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
7CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
9St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
10Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
12Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
13FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
14Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
15LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
16Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
17Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
18Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
19Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
20Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
21Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
22New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
23New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
24Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
25San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
26Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
27Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
28DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
29CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3322834474T H T H T
2Inter Miami CFInter Miami CF33161162159T T B H T
3New England RevolutionNew England Revolution3318411958T T T T B
4Chicago FireChicago Fire33167101155B B T H T
5CharlotteCharlotte33158101553B H B T T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union33138121147T H B H B
7FC CincinnatiFC Cincinnati33121011-646B T T H T
8Columbus CrewColumbus Crew3313515644T T T T T
9Orlando CityOrlando City3312714-1643H T H H B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3311616-1739B B T B B
11New York City FCNew York City FC3391212339B H H T H
12Toronto FCToronto FC3391212-1239H T B T B
13Atlanta UnitedAtlanta United339618-1433T B B B T
14DC UnitedDC United3371214-2133B B B B B
15CF MontrealCF Montreal336819-3026B H B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318783861H T B T T
2FC DallasFC Dallas3315108955T H T B H
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3314109852H H B H T
4St. Louis CitySt. Louis City33149101051H B B B B
5Houston DynamoHouston Dynamo3314910151H H H T B
6Los Angeles FCLos Angeles FC331211101347H T H H B
7LA GalaxyLA Galaxy33111111-644B T H H T
8Portland TimbersPortland Timbers3312714-143B H T T T
9Colorado RapidsColorado Rapids3312714-143H H T H B
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC33111012-343B H H B B
11Real Salt LakeReal Salt Lake3312615042H T T T B
12Minnesota UnitedMinnesota United33101112-441H T H T T
13San DiegoSan Diego3391113-538H H H B T
14Austin FCAustin FC3381015-2134B B T B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City336522-4223B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow