Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Reid Roberts (Kiến tạo: Timo Werner) 15 | |
Joshua Atencio 22 | |
Morgan Whittaker (Kiến tạo: Wayne Frederick) 26 | |
Hamzat Ojediran (Thay: Joshua Atencio) 46 | |
Donavan Phillip 50 | |
Sayed Abu Farkhi (Thay: Donavan Phillip) 54 | |
Loic Williams 62 | |
Darren Yapi (Thay: Morgan Whittaker) 63 | |
Georgi Minoungou 65 | |
Timo Werner 71 | |
Darren Yapi (Kiến tạo: Georgi Minoungou) 73 | |
Kosi Thompson 75 | |
Noah Cobb (Thay: Georgi Minoungou) 79 | |
Jamar Ricketts (Thay: Vitor Costa) 79 | |
Ian Harkes (Thay: Eduard Loewen) 79 | |
Niko Tsakiris (Thay: Ronaldo Vieira) 79 | |
Preston Judd 82 | |
Jack Jasinski (Kiến tạo: Niko Tsakiris) 83 | |
Nick Fernandez (Thay: Beau Leroux) 88 | |
Luka Jovanovic (Thay: Preston Judd) 90 | |
Sayed Abu Farkhi 90+2' | |
Ousseni Bouda 90+5' |
Thống kê trận đấu San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids


Diễn biến San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
Preston Judd rời sân và được thay thế bởi Luka Jovanovic.
Thẻ vàng cho Ousseni Bouda.
Thẻ vàng cho Sayed Abu Farkhi.
Beau Leroux rời sân và được thay thế bởi Nick Fernandez.
Niko Tsakiris đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Jasinski đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Preston Judd.
Ronaldo Vieira rời sân và được thay thế bởi Niko Tsakiris.
Eduard Loewen rời sân và được thay thế bởi Ian Harkes.
Vitor Costa rời sân và được thay thế bởi Jamar Ricketts.
Georgi Minoungou rời sân và được thay thế bởi Noah Cobb.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kosi Thompson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Georgi Minoungou đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Darren Yapi đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Timo Werner nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Georgi Minoungou.
Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Darren Yapi.
Thẻ vàng cho Loic Williams.
Donavan Phillip rời sân và được thay thế bởi Sayed Abu Farkhi.
Thẻ vàng cho Donavan Phillip.
Đội hình xuất phát San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
San Jose Earthquakes (4-2-3-1): Angus Gunn (1), Jack Jasinski (17), Daniel Munie (5), Reid Roberts (18), Vitor Costa (87), Ronaldo Vieira (14), Beau Leroux (34), Ousseni Bouda (7), Eduard Lowen (23), Timo Werner (11), Preston Judd (19)
Colorado Rapids (4-2-3-1): Nicholas Defreitas-Hansen (41), Kosi Thompson (33), Rob Holding (6), Loïc Williams (5), Miguel Navarro (29), Wayne Frederick (13), Joshua Atencio (12), Georgi Minoungou (93), Morgan Whittaker (7), Paxten Aaronson (10), Donavan Phillip (32)


| Thay người | |||
| 79’ | Eduard Loewen Ian Harkes | 46’ | Joshua Atencio Hamzat Ojediran |
| 79’ | Vitor Costa Jamar Ricketts | 63’ | Morgan Whittaker Darren Yapi |
| 79’ | Ronaldo Vieira Niko Tsakiris | 79’ | Georgi Minoungou Noah Cobb |
| 88’ | Beau Leroux Nick Fernandez | ||
| 90’ | Preston Judd Luka Jovanovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Earl Edwards Jr. | Saied Abu Farchi | ||
Nick Fernandez | Adam Beaudry | ||
Max Floriani | Noah Cobb | ||
Ian Harkes | Alex Harris | ||
Luka Jovanovic | Theodore Ku-DiPietro | ||
Paul Marie | Hamzat Ojediran | ||
Jamar Ricketts | Keegan Rosenberry | ||
Dave Romney | Jackson Travis | ||
Niko Tsakiris | Darren Yapi | ||
Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây San Jose Earthquakes
Thành tích gần đây Colorado Rapids
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 4 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 5 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 6 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 7 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 8 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 9 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 10 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 11 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 12 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 13 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 14 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 15 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 16 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 17 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 18 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 19 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 20 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 21 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 22 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 23 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 24 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 25 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 26 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 27 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 28 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 29 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| 30 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 10 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 11 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 13 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 14 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 15 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 3 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 4 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 5 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 6 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 9 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 10 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 11 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 13 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 14 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 15 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
