Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Ronal Domínguez 13 | |
Ronal Dominguez 13 | |
Allan Wlk 37 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu San Lorenzo de Almagro vs CD Recoleta
số liệu thống kê

San Lorenzo de Almagro

CD Recoleta
75 Kiểm soát bóng 25
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
2 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát San Lorenzo de Almagro vs CD Recoleta
San Lorenzo de Almagro: Orlando Gill (12), Ezequiel Herrera (32), Jhohan Romana (4), Lautaro Montenegro (55), Nicolas Tripichio (24), Facundo Gulli (10), Carlos Insaurralde (8), Nahuel Barrios (28), Mathias de Ritis (6), Alexis Cuello (9), Rodrigo Auzmendi (29)
CD Recoleta: Nelson Ferreira (12), Facundo Echeguren (2), Nicolas Marotta (5), Luis Cardozo (3), Dairon Mosquera (25), Aldo Gonzalez (33), Juan Franco (38), Ronal Dominguez (7), Pedro Rios (18), Wilfrido Baez (17), Allan Wlk (29)

San Lorenzo de Almagro
12
Orlando Gill
32
Ezequiel Herrera
4
Jhohan Romana
55
Lautaro Montenegro
24
Nicolas Tripichio
10
Facundo Gulli
8
Carlos Insaurralde
28
Nahuel Barrios
6
Mathias de Ritis
9
Alexis Cuello
29
Rodrigo Auzmendi
29
Allan Wlk
17
Wilfrido Baez
18
Pedro Rios
7
Ronal Dominguez
38
Juan Franco
33
Aldo Gonzalez
25
Dairon Mosquera
3
Luis Cardozo
5
Nicolas Marotta
2
Facundo Echeguren
12
Nelson Ferreira

CD Recoleta
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Devecchi | Andres Marsengo | ||
Gonzalo Abrego | Marcelo Canete | ||
Alejo Maximiliano Cordoba | Jose Espinola | ||
Guzman Corujo Briccola | Claudio Figueredo | ||
Diego Herazo | Fernando Galeano | ||
Fabricio Gabriel Lopez | Hector Lopez Gayoso | ||
Ignacio Peruzzi | Lucas Monzon | ||
Juan Cruz Rattalino Arana | Juan Nunez | ||
Matias Reali | Richard Ortiz | ||
Gregorio Rodriguez | Kevin Parzajuk | ||
Teo Rodriguez Pagano | Marcos Pereira | ||
Luciano Vietto | Manuel Schupp | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây San Lorenzo de Almagro
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Copa Sudamericana
VĐQG Argentina
Thành tích gần đây CD Recoleta
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | H B T H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H H | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | H T H H H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | B H H H H | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | T B H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T H B T | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B T B T H | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -11 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch